Một quyển sách
đã truyền cảm hứng cho hơn 350 triệu người
thoái xuất khỏi Đảng Cộng Sản Trung Quốc

Chương 3 – phần thượng: Cuộc bức hại thế kỷ do cái ác sinh ra từ lòng đố kỵ

[EpochTimes – 20/12/2012] Cuộc trấn áp đối với những người tu luyện Pháp Luân Công, về thực chất là một cuộc bức hại đối với lương tâm của tất cả mọi người. — Lời đề từ

Ngày 13/5/1992, Đại sư Lý Hồng Chí đã công khai truyền ra Pháp Luân Đại Pháp — một pháp môn tu luyện cả tâm tính và thân thể (tính mệnh song tu) thuộc hàng thượng thừa của Phật gia, lấy “Chân, Thiện, Nhẫn” làm nguyên tắc tối cao. Pháp Luân Công được truyền từ người này sang người khác, từ tâm truyền tâm, chỉ trong vài năm đã có tới hàng chục triệu người tu luyện ở Trung Quốc. Sự thức tỉnh về đạo đức bắt nguồn từ trong dân gian đã trao cho dân tộc này thêm một cơ hội nữa.

Các học viên Pháp Luân Công tu tâm dưỡng tính, rèn luyện sức khỏe, nâng cao đạo đức — điều này đối với xã hội chỉ có trăm điều lợi mà không một điều hại, hơn nữa còn là một lực lượng tích cực góp phần ổn định xã hội. Vậy ai được lợi? Ai đang cầm quyền? Điều không may là, những người cầm quyền lại chọn đứng ở phía sai của lịch sử. Những gì xảy ra sau đó đã ứng nghiệm với hai câu nói: “Tiểu nhân đắc chí thì càn rỡ”, “Chỉ có kẻ nhu nhược mới là tàn bạo nhất”.

Những gì người ta nhìn thấy ngày nay: là sự tràn lan của thực phẩm độc hại; là sự tàn nhẫn của những cuộc cưỡng chế giải tỏa bằng vũ lực; là sự chất vấn giới hạn cuối cùng của lương tâm qua sự kiện bé Duyệt Duyệt; là nỗi bi thương từ kiểu lạm dụng chấp pháp như vụ Tôn Chí Cương và vụ “trốn tìm”; là sự bất lực khi những người như Cao Trí Thịnh, Trần Quang Thành… vì bảo vệ quyền lợi cho các nhóm người yếu thế mà bản thân lại rơi vào cảnh yếu thế; là sự điên cuồng khi chi phí duy trì ổn định liên tục tăng vượt tốc độ tăng của chi phí quân sự; là sự tuyệt vọng của xã hội đến từ sự suy thoái đạo đức toàn diện và cuộc khủng hoảng chữ tín…

Rốt cuộc là ai đang bóp nghẹt tín ngưỡng? Là ai đang làm bại hoại đạo đức? Là ai đã biến các cơ quan chức năng như công an, kiểm sát, tòa án, tư pháp, tuyên truyền… thành những cỗ máy chuyên nghiệp coi thường sinh mạng con người và chà đạp lên pháp luật?

Thật khó có thể tưởng tượng rằng: chương trình “Tiêu Điểm Phỏng Vấn” — vốn có thể bịa đặt đủ loại lời dối trá để bôi nhọ, công kích Pháp Luân Công — lại có thể thực sự giữ vững lương tâm đạo nghĩa của một người làm truyền thông khi đưa tin về những việc khác trong xã hội; thật khó có thể tưởng tượng rằng những cảnh sát có thể tùy tiện đánh chết, đánh tàn tật các học viên Pháp Luân Công, lại có thể nhân từ, nhẹ tay với những người khác; thật khó có thể tưởng tượng rằng một hệ thống tư pháp có thể không cho luật sư bào chữa cho các học viên Pháp Luân Công, hoặc khiến chính các luật sư bào chữa đó cũng trở thành đối tượng bị đàn áp, lại có thể mang đến sự bảo vệ pháp lý công bằng cho các nhóm người khác; thật khó có thể tưởng tượng rằng một xã hội coi “Chân, Thiện, Nhẫn” là từ ngữ bị chặn trên mạng, lại có thể cho người ta thấy hy vọng về việc xây dựng lại đạo đức dân tộc.

Tất cả những điều này xảy ra đều không thể tách rời khỏi cuộc bức hại khiến người ta phẫn nộ, đã kéo dài hơn chục năm, bị che đậy hết sức nghiêm ngặt, nhằm vào các học viên Pháp Luân Công — những người tin theo “Chân, Thiện, Nhẫn”.

1. Pháp Luân Công Được Truyền Ra

Ông Lý Hồng Chí bắt đầu công khai giảng dạy từ ngày 13/5/1992, chính thức truyền xuất Pháp Luân Đại Pháp. Trong các buổi giảng, ông Lý Hồng Chí đã nói thẳng ngay từ đầu với các học viên rằng Pháp Luân Đại Pháp là đại pháp tu luyện của Phật gia. Đây là lần đầu tiên kể từ khi Trung Cộng thành lập chính quyền có người công khai đề xướng việc tu luyện, đồng thời nối lại cho người Trung Quốc nền văn hóa tu luyện đã bị Trung Cộng cắt đứt.

Tu luyện là một lĩnh vực có nguồn gốc lâu đời, ẩn chứa vô vàn điều huyền diệu trong nền văn minh nhân loại, thông thường bao gồm hai phần: tâm pháp (còn gọi là nguyên lý) và công pháp, nội hàm của nó vượt xa phạm vi của triết học và việc rèn luyện sức khỏe. Công pháp nói chung là chỉ phần dùng để tu luyện thân thể, còn tâm pháp chính là điểm mấu chốt dạy người tu tâm, khiến cảnh giới của con người được đề cao. Mặc dù từ xưa đến nay, tinh túy của tu luyện chưa từng được đem ra thảo luận sâu và phổ cập rộng rãi trong xã hội, nhưng bởi nó có khả năng tiết lộ những bí ẩn về các không gian khác nhau của tồn tại vật chất, về sinh mệnh và vũ trụ, nên nó vẫn để lại vô số dấu tích, thần tích trong cả văn hóa Trung Hoa và văn minh phương Tây. Thái Cực, Hà Đồ, Lạc Thư, Bát Quái của Trung Quốc cổ đại, Yoga cổ của Ấn Độ, cùng một số phương pháp tĩnh tu của phương Tây, đều ẩn chứa những điều huyền bí của tu luyện, nhưng theo dòng chảy của lịch sử và việc tâm pháp bị thất truyền, người hiện đại đã rất khó có thể chạm đến được ý nghĩa sâu xa nguyên bản của những phương pháp tu luyện đó.

Pháp Luân Đại Pháp còn được gọi là Pháp Luân Công, là công pháp tu luyện cả tâm tính và thân thể (tính mệnh song tu), lấy “Chân, Thiện, Nhẫn” làm chỉ đạo, tu luyện theo nguyên lý diễn biến của vũ trụ. Hai chữ “tu luyện” đồng thời bao hàm hai phương diện: Tu — tức là tu tâm; Luyện — tức là luyện công. Tu tâm thì cần phải có pháp lý tương ứng làm chỉ đạo. Trong “Chuyển Pháp Luân” — trứ tác quan trọng nhất của Pháp Luân Đại Pháp, đã bao hàm toàn bộ pháp lý cần thiết, từ khi mới bước vào tu luyện cho đến khi tu luyện viên mãn. Là một công pháp tính mệnh song tu, dĩ nhiên cũng cần phải luyện công. Pháp Luân Đại Pháp có năm bài công pháp, gồm bốn bài động công và một bài tĩnh công ngồi thiền (đả tọa).

Trong vô số các công pháp rèn luyện sức khỏe, Pháp Luân Công phát triển nhanh nhất, có ảnh hưởng lớn nhất trong quần chúng, thu hút được sự quan tâm của giới y học và sự chú ý của chính quyền. Năm 1998, để phối hợp với công tác điều tra và đăng ký các môn phái khí công của Ủy ban Thể dục Thể thao Quốc gia, giới y học địa phương tại Bắc Kinh, Vũ Hán, khu vực Đại Liên, tỉnh Quảng Đông và một số khu vực khác (như Nam Xương, Quảng Tây, An Huy…) đã tổ chức các cuộc điều tra y học sơ bộ đối với các học viên Pháp Luân Công tại các điểm luyện công ở địa phương. Theo các báo cáo điều tra hiện có từ Bắc Kinh (hai lần), Vũ Hán, khu vực Đại Liên và tỉnh Quảng Đông, năm lần điều tra nói trên đã thu về gần 35.000 phiếu điều tra. Tuy chỉ là sơ bộ, nhưng đây đã là “cuộc điều tra vĩ mô về mặt y học cơ bản” mang tính hệ thống và toàn diện nhất từ trước đến nay đối với hiệu quả chữa bệnh, khỏe người của Pháp Luân Công. Nhóm người tu luyện Pháp Luân Công được điều tra đến từ mọi tầng lớp xã hội, có trình độ học vấn khác nhau, trong đó nữ giới chiếm 72,9%, người trên 50 tuổi chiếm 62,1%, số người mắc từ một loại bệnh trở lên trước khi tu luyện chiếm trên 90%, có thể nói rằng phần lớn học viên bắt đầu tu luyện Pháp Luân Công là vì mong muốn thông qua luyện công để đạt được việc chữa bệnh, khỏe người. Kết quả điều tra cho thấy tỷ lệ hiệu quả chung của việc chữa bệnh, khỏe người đạt trên 98%.[1] Người ta cảm kích vì Pháp Luân Công đã cho họ một cuộc sống thứ hai, hoặc đã cứu được người thân trong gia đình họ.

Ngoài hiệu quả chữa bệnh, khỏe người rõ rệt, những lời giáo huấn đầy mới mẻ của Pháp Luân Công về đạo đức còn đánh thức rất nhiều người khỏi sự sa đọa. “Con người phải phản bổn quy chân, đó mới là mục đích chân chính để làm người(Bài giảng thứ nhất – Chuyển Pháp Luân) Lời của ông Lý Hồng Chí đã khiến khát vọng sâu thẳm trong lòng người ta được hồi sinh. Nhờ tu luyện, họ trải nghiệm được một cuộc sống mang nội hàm hoàn toàn mới, họ cảm nhận được sự bình yên phát ra từ đáy lòng, họ từ bỏ những oán hận chất chứa mà không cảm thấy mất mát gì, họ buông bỏ sự truy cầu của cải vật chất và không còn lo sợ bị thiệt thòi. Các quan chức chính quyền cự tuyệt tham nhũng, từ chối hối lộ; các thương nhân bỏ đi những thủ đoạn lừa gạt để bắt đầu kinh doanh một cách trung thực; thậm chí cả những thành viên băng đảng, những kẻ nghiện ngập, những tên trộm cắp cũng gột rửa tâm hồn, cải tà quy chính, bắt đầu cuộc sống mới. Đạo đức cao thượng mà các học viên Pháp Luân Công thể hiện đã có tác dụng tích cực đối với xã hội, điều này đã được rất nhiều người — bao gồm cả các quan chức Trung Cộng ở nhiều cấp bậc khác nhau — nhận thức được. Lấy một ví dụ, ở Trung Quốc, quy trình chuẩn tại các trạm thu mua lương thực là dùng sàng lọc rồi cân lại một lần nữa số lương thực mà nông dân nộp lên; tuy nhiên tại huyện Giám Lợi, tỉnh Hồ Bắc, quy trình này lại được miễn trừ đối với những nông dân tu luyện Pháp Luân Công. Nhiều công ty thậm chí còn ưu tiên tuyển dụng các học viên Pháp Luân Công, vì Pháp Luân Công lấy “Chân, Thiện, Nhẫn” làm chuẩn mực đã trở thành đồng nghĩa với sự trung thực, đáng tin cậy.

Pháp Luân Đại Pháp (Pháp Luân Công) mà ông Lý Hồng Chí truyền ra, lấy “Chân, Thiện, Nhẫn” làm chuẩn mực tu luyện, mang tính tu thiện và hòa bình; mọi hoạt động đều công khai, tự nguyện, miễn phí, không có danh sách ghi danh, đến đi tự do. Không phân biệt nam nữ già trẻ, từ những đứa trẻ vài tuổi cho đến những cụ già chín mươi tuổi, mỗi người tu luyện đều là một thành viên trong xã hội. Đối với cá nhân, tu luyện Pháp Luân Công không những có thể chữa bệnh, khỏe người, khiến con người trở nên trung thực, lương thiện, khoan dung, hòa ái, mà còn có thể khai mở trí huệ, dần dần đạt đến cảnh giới tự tại thấu hiểu những điều huyền bí của đời người và vũ trụ; đối với xã hội, tu luyện Pháp Luân Công có thể làm tăng thêm sự ổn định, khoan dung và an hòa cho xã hội, nâng cao chất lượng đời sống tinh thần chung của con người. Vì vậy, chỉ nhờ vào việc truyền từ người này sang người khác, tâm truyền tâm, mà số người tu luyện ngày càng đông; từ khi được truyền ra vào năm 1992 cho đến năm 1999, Pháp Luân Công tại Trung Quốc đại lục đã có từ 70 triệu đến 100 triệu học viên. Ngày nay, Pháp Luân Công đã truyền rộng khắp Trung Quốc và hơn 100 quốc gia, khu vực trên thế giới; người tu luyện có mặt ở khắp các dân tộc, chủng tộc trên toàn cầu, nhận được rất nhiều sự khen ngợi và ủng hộ từ chính quyền, đoàn thể các nước.

2. Sóng Ngầm Cuồn Cuộn

Mặc dù những tác động tích cực mà Pháp Luân Công mang lại cho xã hội là điều ai cũng thấy rõ, nhưng một số quan chức trong nội bộ Trung Cộng lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và chủ nghĩa vô thần làm chuẩn mực lại vô cùng bất mãn trước mức độ được yêu thích ngày càng tăng của Pháp Luân Công. Họ không thể chấp nhận được việc sau 40 năm bị nhồi nhét, tẩy não bằng chủ nghĩa Mác, vẫn còn có nhiều người như vậy, bao gồm cả các đảng viên Đảng Cộng sản, quay sang tìm kiếm những lời giáo huấn về tinh thần và đạo đức trong một pháp môn tu luyện cổ xưa rõ ràng mang tính hữu thần. Đồng thời, một số quan chức trong các bộ phận tình báo, an ninh và công an của Trung Cộng lại vừa đúng lúc nhận thấy có thể lợi dụng việc giám sát, đàn áp Pháp Luân Công để mở rộng quyền lực, thu vén vốn liếng chính trị cho mình. Hai bộ phận thế lực chính trị này vì vậy đã bắt tay đồng lõa, áp dụng một loạt các biện pháp để đàn áp Pháp Luân Công.

Sự Sách Nhiễu Của Công An

Từ năm 1994, các nhân viên công an của Trung Cộng đã cho người trà trộn nằm vùng vào Pháp Luân Công, nhưng không phát hiện được vấn đề gì, thậm chí nhiều nhân viên nằm vùng còn bắt đầu luyện tập Pháp Luân Công. Năm 1996, “Quang Minh Nhật Báo” đã vi phạm chính sách “ba không” đối với khí công là “không tuyên truyền, không can thiệp, không đánh gậy”, đăng bài viết vô căn cứ phê phán Pháp Luân Công trên lĩnh vực tư tưởng, tiếp đó Ban Tuyên truyền Trung ương đã cấm xuất bản các sách của Pháp Luân Công. Sau đó, sự sách nhiễu đối với Pháp Luân Công từ phía công an và những chính khách đội lốt danh hiệu “nhà khoa học” cứ liên tục không ngừng. Đầu năm 1997, La Cán — Bí thư Ủy ban Chính pháp Trung ương Trung Cộng lúc đó — đã lợi dụng quyền hạn của mình, chỉ đạo ngầm cho các cơ quan công an tiến hành một cuộc điều tra trên toàn quốc đối với Pháp Luân Công, với ý đồ dựng chuyện gán tội để cấm đoán Pháp Luân Công. Sau khi các địa phương đều đưa ra kết luận là “chưa phát hiện được vấn đề gì”, đến tháng 7/1998 La Cán lại thông qua Cục 1 của Bộ Công an Trung Quốc (còn gọi là Cục Bảo vệ Chính trị, gọi tắt là Cục Chính bảo) phát ra “Thông tri về việc triển khai điều tra đối với Pháp Luân Công” số Công Chính [1998] 555, trước tiên quy kết Pháp Luân Công là “tà giáo”, sau đó để công an các địa phương trên toàn quốc tiến hành “điều tra nằm vùng” một cách có hệ thống, thu thập chứng cứ. Kết quả điều tra vẫn không thu được gì. Nhưng sự sách nhiễu đối với các hoạt động tu luyện bình thường của học viên Pháp Luân Công ở một số địa phương vẫn tiếp tục diễn ra. Năm 1998, các cục công an ở Tân Cương, Hắc Long Giang, Hà Bắc, Phúc Kiến, Giang Tô, Liêu Ninh, Sơn Đông… đã lấy danh nghĩa “tụ tập bất hợp pháp” để cưỡng chế giải tán những người dân luyện công ngoài trời, lục soát tịch thu tài sản riêng của các học viên Pháp Luân Công, bắt giữ thẩm vấn, giam cầm, đánh mắng các học viên Pháp Luân Công.

Ở đây cần phải nhắc đến “Cục Chính bảo”. Trong thời đại Trung Cộng ra sức phát động các “phong trào chính trị”, nghề “chính bảo” — chuyên dùng để đánh vào “kẻ thù giai cấp” — là một nghề rất được ưa chuộng. Nhưng cùng với việc cải cách mở cửa, phát triển kinh tế trở thành dòng chảy chủ đạo, địa vị của “chính bảo” không còn ngang ngược như trước đây nữa. Những người làm chính bảo, để giữ vững và nâng cao địa vị của mình, đã tìm mọi cách để khai quật ra trong xã hội một tổ chức bất hợp pháp nào đó có ý đồ lật đổ chính quyền, dựng lên một số vụ án lớn, án trọng điểm, để chứng minh sự cần thiết cho sự tồn tại của mình. Trước tháng 7/1999, sự sách nhiễu của các cơ quan công an đối với những người dân luyện Pháp Luân Công chính là xảy ra trong bối cảnh như vậy.

Các học viên Pháp Luân Công không hề bị dọa sợ, từ những trải nghiệm tự thân trong tu luyện, họ biết rõ những lời cáo buộc bôi nhọ đó hoàn toàn là chuyện bịa đặt không có thật, họ đều đang làm người tốt, không có bất cứ điều gì có thể bị chỉ trích hay vu khống. Đồng thời, đối mặt với sự đàn áp vô căn cứ này, họ đã nhiều lần âm thầm chịu đựng bằng tấm lòng đại thiện đại nhẫn, tạo cơ hội cho những kẻ đàn áp đó hiểu được tu luyện là gì, người tu luyện là những người như thế nào. Rất nhiều học viên đã bất chấp nguy cơ mất việc, thậm chí bị bỏ tù, để viết thư gửi cho các lãnh đạo trung ương, dùng chính trải nghiệm bản thân để minh chứng rằng Pháp Luân Công có ích cho xã hội, không hề gây ra bất cứ mối đe dọa nào đối với những người đang cầm quyền.

Trước những xáo động trong xã hội do sự đàn áp Pháp Luân Công từ các bộ phận công an và tuyên truyền của Trung Cộng gây ra, Tổng cục Thể dục Thể thao Quốc gia từng cử một đoàn nghiên cứu đến Trường Xuân và Cáp Nhĩ Tân vào năm 1998 để tiến hành nghiên cứu về Pháp Luân Công, kết luận rằng: “Chúng tôi cho rằng công pháp và hiệu quả của Pháp Luân Công đều rất tốt, đối với sự ổn định của xã hội, đối với việc xây dựng văn minh tinh thần, hiệu quả là rất rõ rệt, điều này cần phải được khẳng định đầy đủ.”[2] Nửa cuối năm 1998, một số cán bộ lão thành đã nghỉ hưu của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc, do Kiều Thạch dẫn đầu, đã tiến hành điều tra, nghiên cứu chi tiết về Pháp Luân Công trong một thời gian, rút ra kết luận “Pháp Luân Công đối với quốc gia và nhân dân có trăm điều lợi mà không một điều hại”, và vào cuối năm đã đệ trình báo cáo điều tra này lên Bộ Chính trị do Giang Trạch Dân đứng đầu. Vì lòng đố kỵ, oán hận đối với Kiều Thạch, Giang Trạch Dân đã rất bất mãn với báo cáo này, phê rằng: “Viết mơ hồ huyền hoặc, tôi không hiểu được.” Và đem báo cáo đó giao cho La Cán — người vẫn luôn giữ thái độ đàn áp đối với Pháp Luân Công — để xử lý. La Cán hiểu ý ngay, càng gia tăng các hành động đàn áp Pháp Luân Công. La Cán, người nắm trong tay hệ thống công an, đã lợi dụng một số kẻ lưu manh đội lốt khoa học có ác cảm với Pháp Luân Công để bắt đầu âm mưu một kế hoạch lớn hơn.

Bọn Lưu Manh Khoa Học

Viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc Hà Tộ Hưu chính là một tên tiểu tốt tiên phong như vậy. Năm 1951, khi tốt nghiệp khoa Vật lý của Đại học Thanh Hoa, do đã công bố luận điểm “khoa học tự nhiên có tính giai cấp”, Hà được Ban Tuyên truyền Trung ương Trung Cộng để mắt tới, phân công về công tác tại Ban Tuyên truyền Trung ương. Về sau Hà mới bắt đầu nghiên cứu vật lý lý thuyết, nhưng trọng điểm vẫn là dùng triết học Mác-xít để nghiên cứu vật lý. Thành quả nghiên cứu học thuật lớn nhất của Hà Tộ Hưu là đưa ra cái gọi là “mô hình tằng tử” (hạt lớp) của các hạt cơ bản, và đã công bố một bài luận văn với tiêu đề “Dùng Tư Tưởng Mao Trạch Đông Để Chỉ Đạo Nghiên Cứu Hạt Cơ Bản”, cho rằng “tằng tử” cũng có thể phân chia được, có thể phân ra thành “vô tử”, “mao tử”… và những hạt nhỏ hơn khác. Việc đặt tên “vô tử”, “mao tử” ngầm ý chỉ “con của giai cấp vô sản”, “con của Chủ tịch Mao”. Hà Tộ Hưu ở Viện Khoa học Trung Quốc là một nhân vật rất gây tranh cãi, đội chiếc mũ “nhà khoa học” nhưng trên thực tế lại là một chính khách luôn bám sát theo tình hình của Trung Cộng, được mệnh danh là kẻ “lưu manh khoa học”.

Ví dụ, vào đầu thế kỷ trước, Kekulé đã phát hiện ra cấu trúc vòng của benzen, sau đó trong suốt hàng chục năm các nhà hóa học vẫn chỉ biết đến hiện tượng đó mà không hiểu được nguyên do; sau này, Pauling — người đoạt giải Nobel Hóa học — đã đưa ra khái niệm “lý thuyết cộng hưởng”, giải thích một cách hợp lý cho mô hình Kekulé, đây chính là sự khởi đầu của cơ học lượng tử trong lĩnh vực hóa học cấu trúc. Nhưng Hà Tộ Hưu và những người khác lại lên án mô hình Kekulé — vốn đã được chứng minh — là “sự phản ánh của thuyết điều hòa giai cấp trong giới khoa học”, khiến một số lượng lớn các chuyên gia hóa học cấu trúc của Trung Quốc bị liên lụy, bị kiểm tra về “lập trường giai cấp tư sản”, dẫn đến việc nghiên cứu cơ học lượng tử của Trung Quốc bị ảnh hưởng nghiêm trọng và bị đình trệ trong một thời gian dài.

Hà Tộ Hưu — người luôn bám chặt không rời chủ nghĩa vô thần của Mác-xít — có sẵn mối ác cảm bẩm sinh đối với khí công mang truyền thống tu luyện của Trung Quốc. Trong một lần trả lời phỏng vấn của Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc, Hà đã vô tình để lộ ra một câu nói thật lòng, rằng lòng can đảm để công kích Pháp Luân Công của ông ta hóa ra là bởi vì “phía sau tôi có Đảng Cộng sản”.

Giữa tháng 5/1998, Hà Tộ Hưu đã bôi nhọ Pháp Luân Công trong chương trình “Ánh Sáng Khoa Học Kỹ Thuật” của Đài Truyền hình Bắc Kinh. Các học viên Pháp Luân Công đã đến đài truyền hình để làm rõ sự thật. Sau khi tìm hiểu tình hình, Đài Truyền hình Bắc Kinh đã đưa ra lời đính chính. Sau khi không còn “đất diễn” ở Bắc Kinh, Hà Tộ Hưu liền chạy đến Thiên Tân. Ngày 11/4/1999, ông ta đăng bài viết trên tạp chí “Thanh Thiếu Niên Khoa Học Kỹ Thuật Bác Lãm” của Học viện Giáo dục Thiên Tân, tiếp tục dùng những lời dối trá đó để vu khống Pháp Luân Công. Trong bài viết, ông ta vu khống rằng Pháp Luân Công khiến người ta mắc bệnh tâm thần, và ngầm ví Pháp Luân Công sẽ khiến đất nước diệt vong giống như phong trào Nghĩa Hòa Đoàn. Một số học viên Pháp Luân Công ở Thiên Tân cho rằng cần phải làm rõ sự thật với các bên liên quan ở Thiên Tân, và mong muốn thông qua việc trao đổi với ban biên tập tạp chí để xóa bỏ những ảnh hưởng sai lệch mà bài viết đó gây ra. Vì vậy, từ ngày 18 đến 24/4, một số học viên đã đến Học viện Giáo dục Thiên Tân và các cơ quan liên quan khác để phản ánh sự thật. Ban đầu, các lãnh đạo của ban biên tập đã ra tiếp đón các học viên Pháp Luân Công, biểu thị sẵn sàng đính chính bài viết sai sự thật này, nhưng đến ngày hôm sau lại bất ngờ đổi giọng, từ chối đính chính. Diễn biến sự việc sau đó cho thấy, lần này Hà Tộ Hưu không hành động đơn độc, mà đã liên kết với La Cán — người vừa được thăng chức Bí thư Ủy ban Chính pháp Trung ương Trung Cộng. Trong hai ngày 23 và 24/4, Cục Công an thành phố Thiên Tân đã huy động hơn 300 cảnh sát chống bạo động đánh đập các học viên Pháp Luân Công đến phản ánh tình hình, khiến các học viên bị thương chảy máu, và bắt giữ 45 người. Các quan chức của chính quyền thành phố Thiên Tân còn nói với các học viên đi khiếu kiện rằng việc này Thiên Tân không quản được, muốn nói rõ tình hình thì phải tìm đến cấp trên — chính quyền trung ương ở Bắc Kinh. Khi các học viên Pháp Luân Công yêu cầu thả người, họ được thông báo rằng Bộ Công an đã can thiệp vào vụ việc này, nếu không có sự cho phép từ Bắc Kinh, những người dân Pháp Luân Công bị bắt giữ sẽ không được thả. Công an Thiên Tân còn đề nghị với các học viên Pháp Luân Công rằng: “Các anh chị hãy đến Bắc Kinh đi, đến Bắc Kinh mới có thể giải quyết được vấn đề.”

“Sự Kiện 25/4” — Hàng Vạn Người Đi Khiếu Kiện

Ngày 25/4/1999, hơn một vạn học viên Pháp Luân Công đã đến Văn phòng Tiếp dân Quốc gia nằm gần Trung Nam Hải ở Bắc Kinh để khiếu kiện tập thể. Thủ tướng Chu Dung Cơ lúc đó đã đứng ra tiếp đón các học viên Pháp Luân Công, giao cho người phụ trách Cục Tiếp dân trao đổi với các đại diện học viên. Trong cuộc đối thoại, các học viên Pháp Luân Công đã đưa ra ba yêu cầu: 1) Thả các học viên Pháp Luân Công bị bắt giữ ở Thiên Tân hai ngày trước đó; 2) Trao cho Pháp Luân Công một môi trường tu luyện công bằng, hợp pháp; 3) Cho phép xuất bản công khai các sách của Pháp Luân Công qua các con đường chính thức.

Trong toàn bộ quá trình, các cơ quan công an của Trung Cộng đều hoàn toàn biết rõ tình hình, thậm chí còn chuẩn bị mở rộng sự việc để tạo cớ cho việc trấn áp. Vào tối ngày 24/4, đã có rất nhiều học viên Pháp Luân Công từ các địa phương khác đi xe khách đến Bắc Kinh để khiếu kiện. Đồng thời, những người biết rõ nội tình bên trong Trung Cộng đã thông báo, khuyên người thân của họ đang tu luyện Pháp Luân Công vào ngày hôm sau không nên đến Cục Tiếp dân, vì cảnh sát đã bố trí sẵn sàng để bắt người.

Sáng sớm ngày 25/4, khi đông đảo các học viên Pháp Luân Công đến Văn phòng Tiếp dân của Quốc vụ viện, lại có cảnh sát đứng ra dẫn các học viên Pháp Luân Công đi về hướng Trung Nam Hải — nơi làm việc của các lãnh đạo trung ương Trung Cộng. Pháp Luân Công không có tổ chức, cũng không có ai chỉ huy, các học viên đều rất hiền lành, nghe theo sự sắp đặt của cảnh sát, bảo đi đâu thì đi đâu, bảo đứng đâu thì đứng đó. Kết quả là bị chia thành hai hướng, một hướng đi từ nam lên bắc, một hướng đi từ bắc xuống nam, do cảnh sát chỉ huy, sắp đặt tạo thành thế bao vây Trung Nam Hải, rơi vào cái bẫy của Trung Cộng. Sau này khi Trung Cộng trấn áp Pháp Luân Công, đã vu khống đây là việc Pháp Luân Công “bao vây chính quyền trung ương”.

Sau khi đã bày sẵn cái bẫy, cảnh sát bắt đầu thiết lập giới nghiêm vào khoảng hơn 8 giờ sáng, nhiều xe cảnh sát kéo đến, một hàng cảnh sát vũ trang dày đặc đứng đối mặt với các học viên Pháp Luân Công, những người mang theo máy quay đi lại quay phim trong xe, để chuẩn bị cho việc “tính sổ” về sau. Trên đường ngoài xe cảnh sát ra chỉ có cảnh sát, còn có cả cảnh sát mặc thường phục. Bên trong tường vây của Trung Nam Hải xuất hiện quân đội đội mũ sắt, mang vũ khí thực đạn, không khí hết sức khủng bố, đáng sợ.

Cảnh giới cao thượng mà các học viên Pháp Luân Công đạt được thông qua tu luyện đã được thể hiện đầy đủ trong cuộc khiếu kiện ngày hôm đó. Ngày đó, Hà Tộ Hưu — kẻ đã nhiều lần bôi nhọ Pháp Luân Công trên các phương tiện truyền thông — cũng có mặt tại hiện trường khiếu kiện dưới sự bảo vệ của cảnh sát mặc thường phục, nhưng không một học viên Pháp Luân Công nào xảy ra xung đột với ông ta. Có một số cảnh sát mặc thường phục giả làm học viên Pháp Luân Công để kích động mọi người hô hào khẩu hiệu, nhưng các học viên Pháp Luân Công cũng không đoái hoài đến họ. Hàng vạn học viên Pháp Luân Công nhìn chung đều ôn hòa và có trật tự, đứng thành một hàng dày ba người giữa lòng đường và lề đường để tránh cản trở giao thông. Họ khuyên những người đi đường vì hiếu kỳ đừng đứng xem, để tránh gây tắc nghẽn giao thông. Họ nhặt rác mà ô tô và người đi đường vứt lại, nhặt cả đầu lọc thuốc lá mà cảnh sát vứt xuống, còn lau sạch cả những vết đờm mà cảnh sát khạc nhổ. Sự an hòa của các học viên Pháp Luân Công đã nhanh chóng làm tan biến tâm lý căng thẳng đối đầu của các cảnh sát vũ trang, cũng vô hình giải trừ luôn cả lệnh giới nghiêm. Một nữ cảnh sát đã cảm động nói rằng: “Nhìn xem, đức là gì? Đây chính là đức!”

Sáng ngày hôm đó, khi Thủ tướng Quốc vụ viện Chu Dung Cơ nhìn thấy đám đông khiếu kiện đông đảo, ông đã đi ra khỏi Trung Nam Hải, trực tiếp đến giữa các học viên Pháp Luân Công. Chu Dung Cơ mở đầu đã nói: “Các vị có quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo chứ! Các vị có vấn đề gì, hãy cử đại diện đến, tôi sẽ dẫn các vị vào trong để nói chuyện”, và ông đã tùy ý chỉ định ba học viên Pháp Luân Công vào Trung Nam Hải để gặp mặt, trao đổi với Cục trưởng Cục Tiếp dân. Trong cuộc trao đổi, các học viên Pháp Luân Công mới biết được rằng Chu Dung Cơ đã từng có phê chỉ về vấn đề tu luyện Pháp Luân Công, nhưng không rõ đã bị ai đó giữ lại không truyền đạt xuống.[3]

Các nhân viên công tác của Quốc vụ viện và các đại diện Pháp Luân Công đã trao đổi, gặp mặt suốt cả một ngày, trong khoảng thời gian đó, các học viên vẫn luôn lặng lẽ chờ đợi ở bên ngoài. Đến hơn 9 giờ tối, sự việc đã có kết quả sơ bộ, các học viên bị bắt giữ ở Thiên Tân được thả, những người dân Pháp Luân Công sau đó lặng lẽ giải tán, trên mặt đất không để lại dù chỉ một mảnh giấy vụn nào. Sự việc đã kết thúc trong hòa bình, đây chính là điều mà sau này người ta gọi là “Cuộc Đại Khiếu Kiện Của Hàng Vạn Người Ngày 25/4”.

Là sự kiện tập hợp đông người lớn nhất của Trung Quốc kể từ sau sự kiện “Lục Tứ” (ngày 4/6), truyền thông phương Tây cũng đã dành sự quan tâm rộng rãi. Đối với việc giải quyết hòa bình cuộc khiếu kiện “25/4” này, các nhà quan sát quốc tế và truyền thông đã đánh giá rất cao Pháp Luân Công và Chu Dung Cơ, coi đây là một tiền lệ cho việc chính quyền Trung Quốc và người dân hiệp thương giải quyết các vấn đề xã hội, và là một cột mốc quan trọng trên con đường tiến tới một xã hội văn minh.

3. Ngọn Lửa Đố Kỵ Thiêu Đốt Tâm Can

Năm 1998, sông Trường Giang xảy ra lũ lụt lớn, chính quyền kêu gọi người dân quyên góp, tên của những người đóng góp được hiển thị trên truyền hình. Rất nhiều học viên Pháp Luân Công quyên tiền mà không ký tên, chỉ dùng danh xưng “học viên Pháp Luân Công”. Những người xung quanh Giang Trạch Dân nhìn thấy, khi Giang Trạch Dân nhìn thấy dòng chữ “học viên Pháp Luân Công” trên màn hình truyền hình, sắc mặt liền sa sầm hẳn đi; sau đó Giang Trạch Dân đến tiền tuyến chống lũ để thị sát, nhìn thấy một đội người ngày đêm không ngừng nghỉ cứu hộ khẩn cấp, Giang bảo người tùy tùng đi hỏi xem họ có phải là đảng viên Đảng Cộng sản không, kết quả hỏi ra thì đó lại là các học viên Pháp Luân Công. Giang Trạch Dân vừa nghe xong, sắc mặt lập tức sa sầm xuống, rất không vui, làm cho những người xung quanh nhìn nhau, không biết phải làm sao. Những người tùy tùng thân cận vốn quen với cái tính khí này của Giang biết rằng cái bệnh cũ của ông ta lại tái phát, liền ra hiệu cho mọi người xung quanh đừng lên tiếng. Lúc này trong lòng Giang đang cuộn trào như sóng dữ, nhưng ở nơi công cộng đông người thì không tiện phát cáu, cái cảm giác trăm mối ngũ vị lẫn lộn đó thật không dễ chịu đựng.

Ngay từ năm 1993, cái tên “Đại sư Lý” đã được truyền khắp Bắc Kinh. Giang Trạch Dân thường nghe người khác nói về danh tiếng của ông Lý Hồng Chí, người sáng lập Pháp Luân Công. Giang không thể chịu được những lời khen ngợi dành cho người khác trước mặt mình, trong lòng đã sẵn cảm thấy khó chịu. Sau đó, vợ của Giang là Vương Dã Bình vào năm 1994 cũng đã học Pháp Luân Công theo người khác, người nhà của cả bảy Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị đều có người học Pháp Luân Công. Điều này thì làm sao có thể chịu đựng được nữa, vì thế Giang ra lệnh cho vợ không được luyện tập nữa. Cách nói của ông ta là: “Ngay cả vợ tôi cũng tin Lý Hồng Chí, thì còn ai đến tin tôi, cái ông Tổng Bí thư này nữa!” Nhưng vì việc học Pháp Luân Công có hiệu quả kỳ diệu, người học ngày càng nhiều, điều này khiến Giang Trạch Dân — một người có lòng đố kỵ vô cùng mạnh mẽ — ngày càng thêm bức bối, tức tối.

Học viên Pháp Luân Công Chung Quế Xuân từng làm việc trong hệ thống công an Bắc Kinh, ông đã kể lại những gì mình đã tận mắt chứng kiến: “Trên thực tế, Giang Trạch Dân rất hiểu biết, rất quen thuộc với Pháp Luân Công. Quen thuộc đến mức nào? Quen thuộc đến mức Giang Trạch Dân thậm chí có một số động tác, cách nói chuyện, cách đi đứng của ông ta, đều là học theo Sư phụ Pháp Luân Công — Đại sư Lý. Năm 1992, ông ta tiếp kiến cảnh sát công an Bắc Kinh, chúng tôi đều họp ở đại lễ đường. Toàn bộ cảnh sát đều nhìn vào một động tác của ông ta khi từ trong đi ra, đó là tư thế đi đứng, người khác đi ra thì cử chỉ đều bình thường, còn ông ta thì không. Lúc vỗ tay thì năm ngón tay xòe ra, bụng thì phình lên, cứ sáng bóng như vậy mà đi ra với tư thế đó. Lúc đó chúng tôi cảm thấy rất kỳ lạ, tay của ông ta cứ xòe ra như vậy, thân thể cũng cứ như vậy. Có một số cảnh sát, thậm chí có một số người dân xem truyền hình cũng nói rằng, ông ta giống con cóc. Sau đó chúng tôi liên tưởng lại thì đúng thật là động tác đó, năm ngón tay xòe ra, người ta lúc vỗ tay thì năm ngón tay đều khép lại, còn tay ông ta thì xòe ra. Hiện giờ thì ông ta không còn động tác như vậy nữa.”

“Vì việc này lọt đến tai ông ta, ông ta cũng cảm thấy động tác của mình không đẹp mắt, không nhã nhặn. Ông ta liền hỏi nhân viên công tác bên cạnh, hiện giờ trên cả nước ai là người nổi tiếng nhất? Nhân viên công tác bên cạnh ông ta liền nói đó là Đại sư Lý. Đại sư Lý của Pháp Luân Công nổi tiếng nhất, động tác của Đại sư Lý đẹp nhất, ưu nhã nhất, nói rằng Đại sư Lý đều làm như thế này (làm động tác minh họa), vì vậy từ đó về sau, Giang Trạch Dân liền học theo Đại sư Lý, thế là bây giờ đổi thành như thế này (làm động tác minh họa), kiểu này, đều là học theo Đại sư Lý. Bao gồm cả cách nói chuyện, cách đi đứng của ông ta đều đang học theo Đại sư Lý. Đây là tin tức nội bộ.”

“Học mà cũng không học giống, ông ta vừa học Đại sư Lý, vừa lại đố kỵ với Đại sư Lý. Vì nhân viên công tác bên cạnh nói với ông ta rằng Đại sư Lý chỉ cần đứng đó, giảng liền mấy giờ đồng hồ một cách trôi chảy mà không bao giờ cần dùng đến bản viết sẵn, ra là có thể biên soạn thành sách ngay được, nói rằng có tới hàng nghìn hàng vạn học viên Pháp Luân Công đi học và làm theo, đó chính là sự ủng hộ, chính là sự tôn kính. Đại sư Lý được hàng trăm triệu người tôn kính, Giang nghe được điều này xong thì không chịu được. Có một số người không hiểu, hỏi rằng vậy tại sao ông ta lại học theo Sư phụ Lý? Ông ta học trong trạng thái đố kỵ.”

Các lãnh đạo của Trung Cộng đều say mê việc xây dựng ra một lý luận nào đó để tạo uy tín cho bản thân mình, ví như Mao Trạch Đông có “Tư tưởng Mao Trạch Đông”, Đặng Tiểu Bình có “Lý luận Đặng Tiểu Bình”, kêu gọi toàn thể nhân dân cả nước học tập. Năm 1995, Giang Trạch Dân cũng phát động một phong trào gọi là “Tam giảng”, tức là phải “giảng học tập, giảng chính trị, giảng chính khí”, đây chính là tiền thân của cái gọi là “Tam cá đại diện” (Ba đại diện) sau này, làm suốt hai năm mà cũng không tạo ra được thành quả gì đáng kể, Giang Trạch Dân không chịu được sự lạnh nhạt như vậy, vì thế từ tháng 11/1998, Giang quyết định dùng thời gian ba năm để triển khai giáo dục “Tam giảng” theo tinh thần chỉnh đốn tác phong trong toàn bộ các ban lãnh đạo đảng, chính quyền từ cấp huyện trở lên và các cán bộ lãnh đạo trên toàn quốc. Ai cũng biết rằng, loại hình thức làm nghiêm túc cho có lệ như vậy của Trung Cộng, hoàn toàn không thể thay đổi một con người từ trong nội tâm, đối với việc cải thiện phong khí xã hội thì căn bản không có tác dụng gì, thậm chí còn phản tác dụng.

So với đó, Pháp Luân Công không truy cầu bất cứ quyền lực nào, đều là do các học viên tự nguyện tu luyện, là sau khi đã hiểu rõ được ý nghĩa chân thực của cuộc đời mà tự nguyện từ trong đáy lòng muốn làm người tốt theo “Chân, Thiện, Nhẫn”. Kể từ khi Pháp Luân Công gặp phải sự sách nhiễu của một số cơ quan chức năng vào năm 1994, các học viên đã dùng những trải nghiệm của bản thân để phản ánh với các bộ phận liên quan về tình trạng chữa bệnh, khỏe người và sự nâng cao đạo đức. Điều này lại vừa đúng chạm vào cái dây thần kinh nhạy cảm của Giang Trạch Dân — vì sao cái việc tốt khiến lòng người hướng thiện này lại không được quy công cho cái “Tam giảng” đó, mà lại được quy công cho Pháp Luân Đại Pháp? Lòng đố kỵ của Giang Trạch Dân đối với người sáng lập Pháp Luân Công, có thể nói là ngày càng trở nên gay gắt hơn.

Người sáng lập Pháp Luân Công xuất thân từ dân thường, khi giảng Pháp có đủ các loại giáo sư, chuyên gia, lưu học sinh tụ tập đông đảo, rất nhiều tiến sĩ, thạc sĩ thậm chí không ngại đường xa vạn dặm bay đến để nghe giảng Pháp. Giang thường ngày lúc nào cũng thích thể hiện vài câu ngoại ngữ trước mặt người khác, hoặc không phân biệt hoàn cảnh mà cao hứng hát vài câu, để thể hiện tài năng của mình, nhưng muốn mở miệng ra là thành sách thì đó là điều dù có khóc cũng không làm được. Điều này khiến Giang Trạch Dân — một người vốn hư vinh, đố kỵ, lòng dạ hẹp hòi — không thể nào chịu đựng được.

Người Trung Quốc đều rất coi trọng cái xuất xứ, xem kiếp trước kiếp này có nguồn gốc gì hay không. Điều khiến Giang Trạch Dân khó chịu nhất chính là, ông ta luôn muốn được nghe về xuất xứ của bản thân mình, nhưng nghe nói tất cả những Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị khác đều có xuất thân khá tốt, còn ông ta thì chẳng phải chỉ có một cái tên chính xác, cái tên “Trạch Dân” đó — loài sinh vật sống trong vùng nước đầm lầy hay sao. Lửa đố kỵ của ông ta đã lan cháy sang cả những người khác.

Sau khi Đặng Tiểu Bình qua đời vào năm 1997, Giang Trạch Dân cảm thấy những ngày làm “hoàng đế con” dưới bóng người khác đã đến hồi kết, càng nóng lòng muốn xây dựng uy quyền cá nhân cho bản thân. Nhìn thấy hàng ngàn hàng vạn học viên Pháp Luân Công dành sự tôn kính từ tận đáy lòng đối với Sư phụ Pháp Luân Công, Giang Trạch Dân thực sự lòng đố kỵ bốc cháy, không còn có thể kìm nén được nữa.

Vào ngày diễn ra cuộc khiếu kiện “25/4”, đến khoảng hơn 3 giờ chiều, Giang Trạch Dân ngồi trên chiếc xe chống đạn có kính màu tối đi vòng quanh Trung Nam Hải một lượt, quan sát tình hình của những người đi khiếu kiện. Giang Trạch Dân không hề xuống xe, càng không nói chuyện với các học viên Pháp Luân Công. Điều khiến ông ta không chịu được là, ông ta lại nhìn thấy vài chục quân nhân có mang quân hàm trên vai, những quân nhân này lại đi theo Pháp Luân Công mà không theo ông ta — người đang là Chủ tịch Quân ủy.

Ngay tối hôm đó, Giang Trạch Dân đã viết một bức thư, trong thư Giang Trạch Dân nói rằng: “Sau khi sự việc này xảy ra, truyền thông phương Tây đã lập tức đưa tin và thêm vào đó sự kích động, thổi phồng. (Pháp Luân Công) rốt cuộc có liên hệ gì với hải ngoại, với phương Tây hay không, phía sau có ‘cao thủ’ nào đang lên kế hoạch chỉ đạo hay không? Đây là một tín hiệu mới, cần phải khiến chúng ta hết sức coi trọng, thời kỳ nhạy cảm đã đến, cần phải nhanh chóng áp dụng những biện pháp hữu hiệu, đề phòng nghiêm ngặt sự việc tương tự xảy ra.”

Giang Trạch Dân nói: “Đối với loại tổ chức như Pháp Luân Công, không thể đánh giá thấp khả năng thu hút quần chúng mang màu sắc tôn giáo của nó, các bộ phận liên quan cần phải tăng cường nghiên cứu và xây dựng các biện pháp phòng ngừa; do tổng bộ của Pháp Luân Công ở nước ngoài, không thể loại trừ khả năng lần hành động này có bối cảnh từ bên ngoài lãnh thổ.” “Chẳng lẽ lý luận chủ nghĩa Mác mà những người Cộng sản chúng ta đang có, chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vô thần mà chúng ta tin theo, lại không thể chiến thắng được những thứ mà Pháp Luân Công đang tuyên truyền hay sao?”

Năm 2006, Trung Quốc đại lục xuất bản “Giang Trạch Dân Văn Tuyển” (Tuyển tập văn kiện Giang Trạch Dân), tập thứ hai có thu thập bức thư này của Giang, đặt tên là “Một tín hiệu mới”. Khi đưa vào “Văn tuyển”, người ta đặc biệt thêm vào một dòng chú thích ở cuối bài — “Đây là bức thư mà đồng chí Giang Trạch Dân viết cho các Ủy viên Ban Thường vụ Bộ Chính trị Trung ương Trung Cộng và các đồng chí lãnh đạo liên quan khác.” Điều này đã ghi lại bằng chứng thép cho việc Giang Trạch Dân phát động cuộc trấn áp.

Chính trong bức thư này, Giang Trạch Dân lần đầu tiên đưa ra quan điểm rằng Đảng Cộng sản phải chiến thắng Pháp Luân Công. Nhưng vào thời điểm đó, trong số bảy Ủy viên Thường vụ Trung ương Trung Cộng, ngoại trừ Giang Trạch Dân, sáu Ủy viên Thường vụ còn lại đều không đồng tình. Theo một bài viết trên tạp chí “US News & World Report” vào tháng 2/1999, hiệu quả chữa bệnh, khỏe người của Pháp Luân Công đã giúp quốc gia tiết kiệm được rất nhiều chi phí y tế, Thủ tướng lúc đó là Chu Dung Cơ “rất vui mừng về điều này, cho rằng quốc gia có thể dùng số tiền tiết kiệm được đó để làm những việc khác”.[4] Trên thực tế, Pháp Luân Công được phổ biến rộng rãi sau sự kiện “Lục Tứ”, giúp tăng cường sức khỏe thể chất, nâng cao đạo đức, góp phần mạnh mẽ vào việc ổn định xã hội. Không ít học viên là cán bộ, nhưng không tham nhũng, không hủ bại, đây có thể coi là điều kỳ lạ hiếm có trong chốn quan trường của Trung Cộng. Còn có những học viên là công nhân viên bị mất việc, nhưng chưa bao giờ tham gia vào các cuộc “gây rối” của những người dân bị mất việc, đối với chính quyền Trung Cộng đang cầm quyền mà nói, thực sự là chỉ có lợi mà không có hại, đáng lẽ phải cảm kích không thôi mới đúng, vậy vì sao lại ngược lại phải ra tay mạnh mẽ với Pháp Luân Công, nhất định phải trừ bỏ cho được mới thôi? Đây chính là nguyên nhân vì sao các lãnh đạo khác đều phản đối việc trấn áp Pháp Luân Công.

Vào ngày hôm sau của sự kiện “25/4”, khi các Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị họp để thảo luận về vấn đề Pháp Luân Công, Chu Dung Cơ vừa mới nói: “Cứ để cho họ luyện đi…” Lúc này Giang Trạch Dân đã bị lòng đố kỵ không ngừng phình to giày vò đến mức phát cuồng, còn đâu mà nghe được vào bất cứ ý kiến phản đối nào nữa, Giang lập tức nhảy dựng lên, chỉ vào mặt Chu Dung Cơ mà quát lên: “Hồ đồ! Hồ đồ! Hồ đồ! Mất Đảng mất nước rồi!” Chu Dung Cơ hiểu rõ trong lòng, không nói thêm gì nữa.

Đài “Tiếng Nói Hoa Kỳ” (VOA) ngày 10/9/2009 dẫn lại báo cáo của Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ Hồng Kông cho biết: “Chu Dung Cơ đã hai lần tranh luận với Giang Trạch Dân trong các cuộc họp Thường vụ Bộ Chính trị, cho rằng nếu không xử lý cẩn trọng vấn đề Pháp Luân Công, sẽ làm gia tăng thêm mâu thuẫn. Giang Trạch Dân cho rằng, vào thời kỳ hết sức nhạy cảm khi kỷ niệm 10 năm sự kiện ‘Lục Tứ’ đang đến gần, nhất định phải áp dụng các biện pháp cứng rắn để đối phó với Pháp Luân Công, nếu không sẽ mất Đảng mất nước. Trung tâm này cho biết, thông tin này đến từ một nguồn tin khá đáng tin cậy.” Theo logic đấu tranh nhất quán của Trung Cộng, dù thế nào cũng phải phát động một phong trào để thị uy, lập danh, “thuận theo ta thì tồn, chống lại ta thì mất”. Giang Trạch Dân đã chọn Pháp Luân Công — những người tin theo “Chân, Thiện, Nhẫn”, bị đánh không đánh trả, bị mắng không mắng lại — làm đối tượng để trấn áp. Giang Trạch Dân đã thổi phồng vấn đề lên tầm nghiêm trọng, dùng “mất Đảng mất nước” để ép buộc những người khác phải khuất phục theo. Khi cái khí thế tà ác đó nổi lên, Giang Trạch Dân lúc đó thực sự hung hăng như trâu, nói rằng “tôi không tin Đảng Cộng sản lại không thể chiến thắng được Pháp Luân Công”, ông ta gần như muốn nói câu này thành “tôi không tin bản thân tôi, Giang Trạch Dân, lại không thể chiến thắng được Pháp Luân Công”, khiến những người trong Bộ Chính trị đều phải sợ hãi.

Trong suốt nhiều năm qua, người ta vẫn luôn đặt câu hỏi, vì sao Giang Trạch Dân lại phải trấn áp Pháp Luân Công. Có phải vì số người tu luyện quá nhiều? Đúng, mà cũng không đúng. Số người tu luyện “Chân, Thiện, Nhẫn” dù có nhiều hơn nữa, thì đa số các lãnh đạo Trung Cộng cũng đều đã nhận thấy điều này chỉ có lợi mà không có hại đối với việc ổn định xã hội, chẳng phải là càng nhiều càng tốt hay sao. Nguyên nhân thực sự khiến Giang Trạch Dân trấn áp Pháp Luân Công, nói ra có thể người ta sẽ không tin: đó chính là cái lòng đố kỵ của ông ta.

Lòng đố kỵ của Giang Trạch Dân đối với Pháp Luân Công và người sáng lập Pháp Luân Công, đã gieo xuống mầm mống sát cơ nhắm vào Pháp Luân Công vào ngày 20/7/1999 — cái ác sinh ra từ lòng đố kỵ, điều này cũng quyết định rằng cuộc bức hại mà Giang Trạch Dân phát động mang tính cá nhân rất lớn. Trong các cuộc vận động chính trị trước đây của Trung Cộng, lãnh đạo cao nhất của Trung Cộng thường giật dây, điều khiển từ phía sau, thật khó có thể tưởng tượng được rằng người đứng đầu Đảng của Trung Cộng lại mang theo mình những cuốn tiểu sách kích động lòng thù hận để phát tán cho các tổng thống nước ngoài. Nhưng Giang Trạch Dân lại làm chính điều xấu hổ như vậy, có thể nói là đã tự mình xông lên hàng đầu trong việc bức hại Pháp Luân Công. Vì sao lại như vậy? Cũng chính là vì cuộc bức hại này hoàn toàn là cuộc chiến tranh cá nhân mà Giang Trạch Dân phát động ra từ lòng đố kỵ của mình.

4. Cuộc Chiến Tranh Cá Nhân

Tháng 2/2011, tạp chí “Tiền Tiêu” của Hồng Kông — một tạp chí thường đưa tin về những thông tin nội bộ của chính giới Trung Quốc đại lục — đã đăng một bài viết có ký tên, với tiêu đề phụ là “Hai sự việc mà Giang Trạch Dân hối hận suốt đời”. Hai sự việc này lần lượt là việc Mỹ “đánh bom nhầm” vào Đại sứ quán Trung Quốc tại Nam Tư, và việc bức hại Pháp Luân Công — trong đó Giang Trạch Dân đã khơi dậy lòng thù hận của người dân Trung Quốc đối với Mỹ. Đối với sự việc thứ hai, bài viết trên tạp chí “Tiền Tiêu” đã miêu tả rất cụ thể: “Quyết định cấm đoán Pháp Luân Công ngay từ đầu đã gây ra tranh cãi trong nội bộ Ủy ban Thường vụ Bộ Chính trị. Chu Dung Cơ, Lý Thụy Hoàn cho rằng đối với một loại ‘công pháp’ như vậy hoàn toàn không cần thiết phải làm to chuyện như thế, càng không cần thiết phải biến nó thành một phong trào quần chúng rầm rộ. Ngoài các Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị, Giang Trạch Dân còn gặp phải sự phản đối ngay trong chính gia đình mình, vì vợ ông ta là Vương Dã Bình, cháu trai ông ta là Giang Chí Thành đều đã từng tu luyện Pháp Luân Công… Nhưng Giang Trạch Dân vẫn kiên trì theo ý mình, cưỡng ép thúc đẩy Bộ Chính trị thông qua nghị quyết cấm đoán Pháp Luân Công.”[5]

Trước khi bức hại công khai: chỉ có ba văn kiện của Giang bí mật chuẩn bị cho cuộc bức hại

Mặc dù những lời đồn đại tương tự đã lưu truyền rộng rãi trong dân gian, nhưng đây là lần đầu tiên được đăng trên một ấn phẩm được cho là có nguồn tin nội bộ, và bài viết trên tạp chí “Tiền Tiêu” đã phản ánh chính xác tình hình lúc đó. Trong nội dung bài viết này cần phải nói rõ rằng, cho đến nay vẫn không có bất cứ bằng chứng nào cho thấy trước ngày 20/7/1999, Bộ Chính trị đã từng thông qua một “nghị quyết cấm đoán Pháp Luân Công” nào. Theo thông lệ của Trung Cộng, bất cứ nghị quyết nào của Bộ Chính trị có tác dụng phát động hoặc chỉ đạo quan trọng đối với một phong trào chính trị đều sẽ được công bố ra xã hội dưới một hình thức nào đó, ví như “Thông tri 16/5” khi Cách mạng Văn hóa bắt đầu.[6] Trong khi đó, tất cả các bằng chứng hiện có đều cho thấy rằng, từ cuộc khiếu kiện hàng vạn người của Pháp Luân Công vào ngày 25/4/1999 cho đến khi cuộc bức hại toàn diện được phát động trong nước vào ngày 20/7, những gì được tiết lộ qua các nguồn khác nhau chỉ là ba văn kiện trung ương do Văn phòng Trung ương Trung Cộng phát ra cho các bộ phận và quan chức trong đảng từ cấp tỉnh, bộ trở lên, lần lượt là việc chuyển phát thư từ, phê chỉ và bài phát biểu của Giang Trạch Dân. Những thứ mang tính cá nhân của Giang Trạch Dân này vào thời điểm đó đều được truyền đạt theo phương thức tuyệt mật, không được công bố công khai. Không có một văn kiện nào trong số này là nghị quyết của Bộ Chính trị hay Ủy ban Thường vụ Bộ Chính trị Trung Cộng, không có văn kiện nào đến từ các Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị khác, càng không có văn kiện nào đến từ cơ quan quyền lực cao nhất được quy định trong Hiến pháp là Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc hay Ủy ban Thường vụ của cơ quan này.

Ngày 27/4, Văn phòng Trung ương Trung Cộng đã phát ra văn kiện số Trung Biện Phát 14 với nội dung “Thông tri về việc in phát ‘Thư của đồng chí Giang Trạch Dân gửi các Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị và các đồng chí lãnh đạo liên quan khác'”, yêu cầu học tập bức thư mà Giang đã viết vào tối ngày 25/4 — chính là ngày diễn ra cuộc khiếu kiện lớn của Pháp Luân Công, đồng thời yêu cầu học tập, quán triệt và báo cáo lên trung ương.

Ngày 8/5, Giang Trạch Dân đưa ra phê chỉ gửi tới các thành viên Bộ Chính trị Trung ương, Ban Bí thư và Quân ủy. Bản phê chỉ này sau đó được Văn phòng Trung ương Trung Cộng soạn thành văn kiện số Trung Biện Phát [1999] 19 và phát xuống các địa phương. Cuối tháng 5, các tỉnh ủy địa phương triệu tập họp Ban Thường vụ để truyền đạt và soạn thành các văn kiện tương ứng của tỉnh ủy để phát xuống, đến đầu tháng 6 thì được truyền đạt xuống đến cấp thành phố và hình thành các văn kiện tương ứng của thành ủy. Nội dung văn kiện là để bí mật chuẩn bị cho việc trấn áp Pháp Luân Công.[7]

Ngày 7/6, Giang Trạch Dân đã có “Bài phát biểu về việc khẩn trương xử lý và giải quyết vấn đề ‘Pháp Luân Công'” tại cuộc họp Bộ Chính trị Trung ương. Bài phát biểu này cũng được phát xuống dưới hình thức văn kiện của Văn phòng Trung ương Trung Cộng và yêu cầu học tập, quán triệt. Kết quả trực tiếp của bài phát biểu này chính là việc thành lập “Tiểu ban Lãnh đạo Xử lý Vấn đề Pháp Luân Công của Trung ương Trung Cộng” cùng văn phòng của tiểu ban này 3 ngày sau đó, văn phòng này vì được thành lập vào thời điểm đó nên được gọi tắt là “Phòng 610”. Bài phát biểu này nói rằng: “Vấn đề ‘Pháp Luân Công’ có bối cảnh chính trị xã hội rất sâu xa, thậm chí có bối cảnh quốc tế phức tạp. Đây là sự việc nghiêm trọng nhất kể từ cơn bão chính trị năm 1989. Chúng ta phải đối xử một cách nghiêm túc, nghiên cứu sâu sắc, áp dụng các đối sách hữu hiệu.” Ở Trung Quốc, việc cáo buộc có “bối cảnh chính trị” và “bối cảnh quốc tế”, đồng thời đem nó ra so sánh cùng với sự kiện “Lục Tứ” năm 1989, chắc chắn chính là một bản tuyên ngôn cho một cuộc bức hại chính trị quy mô lớn.

Ngày 13/6, Văn phòng Trung ương Trung Cộng đã phát ra văn kiện số Trung Biện Phát Điện [1999] 30 với nội dung “Thông tri về việc in phát ‘Bài phát biểu của đồng chí Giang Trạch Dân tại cuộc họp Bộ Chính trị Trung ương về việc khẩn trương xử lý và giải quyết vấn đề Pháp Luân Công'”.

Đầu tháng 6, ở các địa phương xuất hiện rất nhiều vụ sách nhiễu của cảnh sát đối với các học viên Pháp Luân Công và các điểm luyện công, trong xã hội cũng xuất hiện nhiều lời đồn đại về việc chính quyền sẽ tiến hành đàn áp. Trong hoàn cảnh đó, ngày 14/6/1999 — tức ngày thứ 4 sau khi “Phòng 610” được thành lập — các phương tiện truyền thông chủ yếu của Trung Quốc đã đưa tin về “Những điểm chính trong buổi trò chuyện của người phụ trách Cục Tiếp dân thuộc Văn phòng Trung ương và Văn phòng Quốc vụ viện với một số người đi khiếu kiện của Pháp Luân Công” (gọi tắt là “buổi trò chuyện hai văn phòng”), phủ nhận những lời đồn đại về việc trấn áp, và một lần nữa khẳng định lại tinh thần của buổi nói chuyện khi tiếp đón các đại diện Pháp Luân Công vào ngày 25/4, đó là: “Đối với các hoạt động luyện công, rèn luyện sức khỏe bình thường thuộc nhiều loại khác nhau, chính quyền các cấp chưa từng cấm đoán; con người vừa có quyền tự do tin theo và luyện tập một loại công pháp nào đó, cũng có quyền tự do không tin theo một loại công pháp nào đó; có những quan điểm, ý kiến khác nhau đều là điều bình thường, có thể phản ánh qua các con đường và phương thức chính thức.” Rõ ràng, hoặc là các văn kiện bí mật của Giang đã phủ nhận chính sách công khai của Đảng và chính quyền (buổi trò chuyện hai văn phòng), hoặc chính buổi trò chuyện hai văn phòng đó là một phần của âm mưu, dùng để che đậy cho việc chuẩn bị bức hại quy mô lớn đang được tiến hành một cách khẩn trương, gấp rút. Bất luận là phủ nhận buổi trò chuyện hai văn phòng, hay dùng hai văn phòng đó làm công cụ để che đậy, thì cũng chỉ có người nắm quyền lực cao nhất mới có thể làm được điều đó, điều này cũng chứng minh rằng đây chính là một phong trào chính trị do Giang Trạch Dân — người đứng đầu Trung Cộng — âm mưu, sắp đặt.

Từ những tình huống nói trên, người ta có thể hiểu được rằng, ngay từ đầu, các thành viên Bộ Chính trị Trung ương Trung Cộng đã không đồng ý với ý kiến của Giang Trạch Dân về vấn đề trấn áp Pháp Luân Công, đây là quyết định do Giang Trạch Dân cưỡng ép đưa ra, và đây cũng chính là sự khởi đầu cho sự chia rẽ trong hàng ngũ lãnh đạo cấp cao.

Mặc dù cuộc bức hại công khai được đánh dấu bằng hai văn kiện của các bộ phận vào ngày 22/7/1999, nhưng cả trong và ngoài nước đều lấy ngày 20/7 — hai ngày trước đó, khi diễn ra cuộc bắt giữ quy mô lớn trên toàn quốc đối với những người liên lạc của Pháp Luân Công ở các địa phương — làm điểm khởi đầu của cuộc bức hại. Vào tối ngày 19, một ngày trước đó, Trung ương Trung Cộng đã triệu tập cuộc họp các lãnh đạo chủ chốt của tỉnh ủy các tỉnh, chính Giang Trạch Dân đã phát biểu tại cuộc họp này để động viên, tiêu đề bài phát biểu là “Bài phát biểu tại cuộc họp các đồng chí phụ trách tỉnh ủy, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương”.[8] Việc người đứng đầu Đảng đích thân ra mặt động viên, cổ vũ tinh thần ngay trước thềm một cuộc bức hại chính trị quy mô lớn như vậy, thì ngay cả trong lịch sử Trung Cộng cũng là điều hiếm thấy.

Giang đích thân ra mặt vận động quốc tế cho cuộc bức hại

Công tác vận động, quan hệ công chúng quốc tế, thông thường là công việc của Bộ Ngoại giao, nhưng đối với vấn đề Pháp Luân Công, những lễ nghi quốc tế thông thường đã bị bỏ qua, ném ra sau đầu.

Ngày 13/8/1999, khi Giang Trạch Dân tiến hành hội đàm với Tổng thống Tajikistan Rakhmonov đang đến thăm tại Đại Liên, ông ta đã chủ động giới thiệu cho khách về tình hình bức hại Pháp Luân Công.[9]

Tại hội nghị APEC được tổ chức ở New Zealand vào tháng 9/1999, Giang Trạch Dân đã có một hành động rất bất thường và rất không phù hợp với địa vị của mình: đem những cuốn sách nhỏ chống Pháp Luân Công tặng cho các nhà lãnh đạo các nước, bao gồm cả Tổng thống Mỹ lúc đó là Clinton, khiến các vị nguyên thủ quốc gia tham dự hội nghị hết sức kinh ngạc.[10]

Trước thềm chuyến thăm cấp nhà nước tới Pháp vào ngày 25/10/1999, Giang Trạch Dân đã nhận trả lời phỏng vấn bằng văn bản của Peyrefitte — Chủ tịch Ủy ban Xã luận của báo Le Figaro (Pháp) — trong đó ông ta đã gọi Pháp Luân Công là “tà giáo” còn sớm hơn bất cứ văn kiện hay phương tiện truyền thông nào của Trung Cộng, một lần nữa chứng minh rằng chính cá nhân Giang đã đưa ra quyết định trấn áp và liên tục thúc đẩy việc này.

Tháng 9/2000, khi Giang nhận trả lời phỏng vấn riêng của người dẫn chương trình Wallace thuộc chương trình “60 Minutes” của đài truyền hình CBS (Mỹ), ông ta đã bịa đặt một cách vô căn cứ rằng người sáng lập Pháp Luân Công tự xưng mình là Bồ Tát và Chúa Giê-su chuyển sinh tái thế, lại còn nói rằng Pháp Luân Công đã khiến hàng nghìn học viên tự sát. Xét việc tất cả sách và các tác phẩm hình ảnh của Pháp Luân Công đều được công khai, dù có lục tìm hết tất cả các sách và các bài giảng của Pháp Luân Công thì cũng không hề phát hiện được bất cứ lời nào liên quan đến Bồ Tát, Chúa Giê-su như đã nói trên, hơn nữa việc bịa đặt ra không có cơ sở về “hàng nghìn học viên tự sát” này còn nhiều gấp nhiều lần so với con số tổng “1.400 trường hợp” tử vong mà các phương tiện truyền thông loa phóng của Trung Cộng đã bịa đặt vào năm 1999, điều này đã đầy đủ chứng minh rằng chính bản thân Giang Trạch Dân là kẻ khởi xướng đầu tiên cho việc Trung Cộng bôi nhọ, vu khống Pháp Luân Công.

Tính hệ thống, tính toàn dân và tính che đậy

Giang Trạch Dân đã coi cuộc bức hại Pháp Luân Công như một cuộc chiến tranh cá nhân để phát động. Nhưng, chiến tranh cá nhân không có nghĩa là quy mô của cuộc chiến tranh này sẽ mang tính cá nhân. Ngược lại hoàn toàn, trong một xã hội độc tài chuyên chế, hậu quả của việc nhà độc tài phát cuồng vì động cơ cá nhân là điều khó có thể tưởng tượng được nhất, nhà độc tài sẽ không tiếc bất cứ giá nào, dốc toàn bộ sức lực của cả quốc gia, khiến cuộc chiến tranh này càng trở nên tà ác, hung tàn hơn nữa và không còn có giới hạn nào để nói tới.

Cuộc bức hại này có phạm vi rộng lớn, mức độ mạnh mẽ, thời gian kéo dài, và sự tà ác đến cực điểm, ngược lại khiến người ta trong một thời gian rất khó có thể nhìn rõ được toàn cảnh. Nếu tổng kết những đặc điểm của nó, có thể khái quát thành “tính hệ thống, tính toàn dân và tính che đậy”. “Tính hệ thống” thể hiện ở việc thành lập “Phòng 610” — cơ quan đứng trên cả pháp luật, huy động toàn bộ máy nhà nước để thực thi cuộc bức hại; “Tính toàn dân” thể hiện ở việc Giang Trạch Dân và Trung Cộng dùng phương thức của phong trào chính trị thời Cách mạng Văn hóa, áp dụng chính sách liên lụy, huy động toàn bộ các tầng lớp xã hội, các đơn vị và người nhà cùng tham gia, lôi kéo vào cuộc bức hại này; “Tính che đậy” thể hiện ở việc Trung Cộng phong tỏa toàn bộ những tin tức tích cực về Pháp Luân Công ở trong nước, còn đối với bên ngoài thì dùng lợi ích kinh tế và địa chính trị để lừa dối các nước phương Tây, khiến họ nhìn mà như không thấy đối với cuộc bức hại này, những năm gần đây thậm chí còn chuyển cuộc bức hại từ công khai sang ngầm dưới lòng đất, bên ngoài có vẻ lơi ra nhưng bên trong thì càng thắt chặt, để che mắt người khác.

Cuộc chiến tranh cá nhân của Giang Trạch Dân, đã khiến cho toàn thể nhân loại đều phải trả giá.

5. Cỗ Máy Nhà Nước Được Vận Hành Hết Công Suất — Cách Mạng Văn Hóa Tái Hiện

Cỗ Máy Tuyên Truyền

Tuyên truyền là công cụ chủ yếu mang tính đặc thù của Trung Cộng trong các cuộc bức hại chính trị. Mỗi lần một phong trào chính trị bắt đầu đều là “dư luận đi trước”, việc bức hại Pháp Luân Công cũng không phải ngoại lệ. Ít nhất là vào thời điểm bắt đầu cuộc bức hại, hệ thống chỉ huy mới được thiết lập, từ “Tiểu ban Lãnh đạo Xử lý Vấn đề Pháp Luân Công của Trung ương Trung Cộng” cho đến “Phòng 610 Trung ương”, đều có một phó ban là cán bộ thuộc hệ thống tuyên truyền, lợi dụng toàn bộ báo chí, truyền hình, đài phát thanh, internet và hệ thống loa phát thanh ở nông thôn trên cả nước để tiến hành một chiến dịch tuyên truyền tràn lan nhằm vào Pháp Luân Công. Lấy chương trình nổi tiếng “Tiêu Điểm Phỏng Vấn” của Đài Truyền hình Trung ương làm ví dụ, theo thống kê chưa đầy đủ, trong suốt 6 năm rưỡi từ ngày 21/7/1999 đến năm 2005, đã có tổng cộng 102 tập chương trình chống Pháp Luân Công được phát sóng. Trong đó, chỉ trong 42 ngày từ 21/7 đến 31/8/1999 đã phát sóng tới 30 tập, chiếm gần 3/4 tổng số các chương trình “Tiêu Điểm Phỏng Vấn” trong khoảng thời gian đó. Cần phải chỉ ra rằng, Lý Đông Sinh — Phó Chủ nhiệm Phòng 610 Trung ương mới được thành lập lúc đó — chính là Phó Đài trưởng của Đài Truyền hình Trung ương.

Việc phân tích sự phân bố thời gian của 102 tập chương trình này rất có thể nói lên vấn đề. Sau khi 42 ngày oanh tạc dữ dội đầu tiên qua đi, số chương trình “Tiêu Điểm Phỏng Vấn” chống Pháp Luân Công đã giảm nhanh chóng, từ tháng 9 đến tháng 12 lần lượt chỉ còn 1, 2, 4, 2 tập. Tần suất như vậy được duy trì suốt cả năm 2000, năm đó chỉ có tổng cộng 5 chương trình chống Pháp Luân Công. Điều này không có nghĩa là Trung Cộng đã lập tức từ bỏ cỗ máy tuyên truyền của mình, mà là theo kinh nghiệm từ trước đến nay của Trung Cộng trong các cuộc bức hại chính trị, chưa từng có một nhóm người hay cá nhân nào, dù cho đó là Chủ tịch nước, có thể trụ vững không gục ngã trong vòng vài tuần. Cỗ máy tuyên truyền của Trung Cộng đã dùng hết gần như toàn bộ “đạn dược” đã chuẩn bị sẵn trong 40 ngày, mà hoàn toàn không ngờ rằng lại có người có thể kiên trì không ngã suốt một thời gian dài như vậy. Kinh nghiệm chỉnh đốn con người tích lũy suốt hàng chục năm của Trung Cộng lần đầu tiên trở nên vô hiệu, thực sự đã có một lúc không biết phải làm sao.

Đến năm 2001, Trung Cộng thông qua việc bày dựng vụ án tự thiêu trên Quảng trường Thiên An Môn, đã tổ chức lại lực lượng, tuyên truyền áp lực cao quay trở lại. Số chương trình chống Pháp Luân Công năm đó là 37 tập, hơi nhiều hơn một nửa so với con số 70 tập của năm 1999. Con số này nhanh chóng giảm xuống vào năm tiếp theo, năm 2002 còn 16 tập, năm 2003 còn 4 tập và năm 2005 chỉ còn 1 tập. Sau đó, để giảm bớt sự chỉ trích từ quốc tế và ngăn ngừa việc trong nước cho rằng cuộc trấn áp không có hiệu quả nên chuyển cuộc bức hại từ công khai sang ngầm dưới lòng đất, Trung Cộng đã cơ bản ngừng việc đưa tin liên quan đến Pháp Luân Công trong nước trên các phương tiện truyền thông loa phóng chủ yếu. Đây cũng là lần đầu tiên công cụ tuyên truyền — vốn được coi là vũ khí đại phê phán — kể từ khi Trung Cộng thành lập chính quyền trở nên thất bại, vô hiệu.

Ngay khi cuộc bức hại bắt đầu, chiến dịch dư luận tràn lan đó đã ngay lập tức khiến người ta cảm thấy như Cách mạng Văn hóa đang tái hiện. Trên thực tế, xét về mức độ và phạm vi tuyên truyền, nó còn vượt xa Cách mạng Văn hóa. Vào thời Cách mạng Văn hóa, các phương tiện truyền thông còn rất lạc hậu, chủ yếu chỉ là báo chí và phát thanh, hơn nữa do giao thông không thuận tiện, báo chí mà nhiều nơi đọc được đã là tin tức từ mấy ngày trước đó rồi. Đến năm 1999, tỷ lệ phổ cập máy thu hình ở Trung Quốc đã lên đến gần 90%, các phương tiện đa truyền thông sống động, đầy cảm xúc đã trở thành công cụ đắc lực để Trung Cộng kích động lòng thù hận, đây là điều mà thời Cách mạng Văn hóa hoàn toàn không thể tưởng tượng ra được. Internet lại càng trở thành một nền tảng truyền tải thông tin không giới hạn về khoảng cách. Có thể nói, không có một nhà độc tài nào trong lịch sử lại có thể khống chế được một hệ thống truyền thông rộng lớn như Giang Trạch Dân, báo chí, truyền hình, đài phát thanh, internet của Trung Cộng phủ khắp toàn cầu, những lời dối trá bôi nhọ Pháp Luân Công của Giang Trạch Dân có thể truyền đi khắp thế giới trong một khoảng thời gian gần như đồng thời.

Trong một môi trường ngôn luận bị đóng kín, những lời dối trá được lặp đi lặp lại lại có thể che mắt được dân chúng, “dối trá lặp lại một nghìn lần sẽ trở thành sự thật”, đây chính là thủ đoạn tuyên truyền mà Trung Cộng áp dụng. Chúng ta hãy cùng nêu ra hai ví dụ.

Sự Thật Về Sự Kiện “25/4”

Rất nhiều người cho rằng việc Trung Cộng trấn áp Pháp Luân Công là vì sự kiện “25/4”. Trên thực tế, sự kiện “25/4” chính là nỗ lực lớn cuối cùng của các học viên Pháp Luân Công nhằm ngăn chặn cuộc bức hại đang rục rịch chuẩn bị. Không thể vì việc ngăn chặn không thành công mà nói đó trở thành nguyên nhân của cuộc trấn áp. Chúng ta đã giới thiệu ở phần trước về đầu đuôi câu chuyện của cuộc đại khiếu kiện hàng vạn người “25/4”, đó là vì từ năm 1994, một số người trong các cơ quan chức năng của chính quyền Trung Quốc đã liên tục gây ra sự việc, sách nhiễu các học viên Pháp Luân Công, phát triển đến việc bắt giữ hơn 40 học viên Pháp Luân Công ở Thiên Tân vào tháng 4/1999, mới dẫn đến việc các học viên Pháp Luân Công đi khiếu kiện tập thể, thông qua việc trao đổi với chính quyền, giải thích sự thật, hy vọng chính quyền có thể đưa ra một thái độ rõ ràng, chấm dứt việc một số người trong các cơ quan chức năng đàn áp và bôi nhọ Pháp Luân Công, cũng hy vọng ngăn chặn được cuộc trấn áp toàn diện có thể sẽ xảy ra.

Sau khi cuộc bức hại Pháp Luân Công bắt đầu, sự kiện khiếu kiện “25/4” đã bị Trung Cộng lợi dụng để làm to chuyện. Ban đầu gọi là “tụ tập bất hợp pháp”, sau khi chiến dịch đại phê phán tràn lan được triển khai, đã nâng cấp lên thành “bao vây”, còn nói Pháp Luân Công có tổ chức chặt chẽ thế này thế nọ. Vì sự kiểm soát dư luận của Trung Cộng rất nghiêm ngặt, những gian nan mà Pháp Luân Công đã trải qua từ năm 1994 đến nay, những sự sách nhiễu mà Pháp Luân Công phải chịu đựng, bao gồm cả việc cấm xuất bản sách Pháp Luân Công, đều không được phơi bày nhiều trên truyền thông, người dân bình thường không hề biết đến, khi bất ngờ nghe tin hàng vạn người Pháp Luân Công đi khiếu kiện, khó tránh khỏi cảm thấy đột ngột, bất ngờ.

“Khiếu kiện” là một con đường mang đặc sắc Trung Quốc được Trung Cộng khai mở sau Cách mạng Văn hóa, để người dân phản ánh dân tình lên cấp trên, năm 1995 “Điều lệ Tiếp dân của Quốc vụ viện” đã quy định chi tiết các điều khoản liên quan, vừa không cần phải xin giấy phép, vừa không có hạn chế về số lượng người. Trong cuộc khiếu kiện “25/4”, các học viên Pháp Luân Công không có băng rôn, biểu ngữ, cũng không hô hào khẩu hiệu, thậm chí phần lớn mọi người đều đứng (chứ không phải “ngồi tĩnh tọa”), đứng trên lề đường, không gây cản trở giao thông. Thủ tướng Chu Dung Cơ và người phụ trách Cục Tiếp dân Quốc gia đã đứng ra tiếp đón các đại diện học viên Pháp Luân Công, người phụ trách Cục Tiếp dân đại diện cho chính quyền nhận trả lời phỏng vấn trên truyền thông, giải thích rõ thái độ của chính quyền. Vì vậy, sự kiện lần này về bản chất chỉ là một trường hợp của chế độ khiếu kiện mang đặc sắc Trung Quốc mà thôi, hoàn toàn không có chuyện gọi là “bất hợp pháp”, càng không phải là “bao vây” gì cả. So với các cuộc khiếu kiện khác, số người đông hơn một chút, điều này chỉ có thể nói lên rằng phạm vi quần chúng bị ảnh hưởng rộng hơn, quốc gia càng nên phải coi trọng hơn.

Theo mô hình thông thường của Hiệp hội Khí công Trung Quốc, Pháp Luân Công đã thiết lập các trạm phụ đạo và điểm luyện công, đây là một loại tổ chức rất lỏng lẻo, ai muốn học thì đến điểm luyện công để luyện công, không muốn thì rời đi, không có danh sách ghi danh. Phương thức truyền bá của Pháp Luân Công chủ yếu là truyền từ người này sang người khác, tâm truyền tâm, một người sau khi luyện công, những người có quan hệ xã hội với người đó như người thân, bạn bè, hàng xóm láng giềng, bạn học, đồng nghiệp… đều có thể bước vào tu luyện Pháp Luân Công, vì vậy giữa những người luyện công vốn đã có nhiều mối liên hệ với nhau. Thời điểm đó internet tuy chưa phổ biến, nhưng điện thoại đã rất phổ cập. Các học viên Pháp Luân Công chủ yếu là thông qua việc bàn luận về sự việc này khi mọi người gặp nhau tại điểm luyện công, cộng thêm việc liên lạc qua điện thoại giữa những người bạn đồng luyện quen biết, để thông báo việc cảnh sát Thiên Tân bắt giữ học viên cho nhiều người khác biết đến.

Bên ngoài đồn đại rằng Pháp Luân Công có tổ chức rất chặt chẽ, chỉ trong một hai ngày đã tổ chức được hơn một vạn người. Nhưng nhìn vào số lượng người tu luyện Pháp Luân Công lúc đó lên đến cả trăm triệu người, số lượng học viên Pháp Luân Công ở Bắc Kinh và các khu vực xung quanh cũng không ít, ngày đó chỉ có hơn một vạn người đi, xét về tỷ lệ thì không cao. Nếu Pháp Luân Công thực sự muốn động viên, tổ chức, thì số người đi có thể sẽ còn vượt xa hơn một vạn người rất nhiều.

Khi các học viên yêu cầu cảnh sát Thiên Tân thả người, họ được thông báo rằng cảnh sát không có quyền quyết định, phải để học viên đến Bắc Kinh, điều này mới dẫn đến việc đi khiếu kiện ở Bắc Kinh. Các bộ phận chính quyền của Trung Cộng không thể nào không biết trước sự việc này. Nhìn vào những hình ảnh do CCTV phát sau đó, La Cán của Bộ Công an lúc đó và những người khác rõ ràng đã nắm rõ như trong lòng bàn tay về việc các học viên Pháp Luân Công tiến vào Bắc Kinh, bao gồm cả việc đi từ đâu vào Bắc Kinh, xuống xe ở trạm nào, qua ngã tư nào mới có thể tập hợp về hướng Trung Nam Hải, và đã bố trí sẵn máy quay để quét qua những người tham gia. Vì vậy, các cơ quan công an đã biết trước sự việc từ lâu, hoàn toàn không có tình trạng Pháp Luân Công xuất hiện một cách “đột ngột” nào cả. Trên thực tế, trong một xã hội bị Trung Cộng cai trị nghiêm ngặt, việc tụ tập của quần chúng là điều rất nhạy cảm, chưa nói đến hành động công khai của hàng vạn người thì chính quyền không thể nào không biết, mà ngay cả hành động bí mật của vài chục người cũng khó có thể thoát khỏi sự giám sát chặt chẽ của Trung Cộng.

Giang Trạch Dân, La Cán và một nhóm người khác muốn chỉnh đốn Pháp Luân Công, nhóm người này lại nắm trong tay quyền lực thực sự, cho dù không có sự kiện “25/4”, Giang Trạch Dân, La Cán và những người khác vẫn sẽ tiếp tục gây ra sự việc, để tạo cớ cho việc trấn áp, có thể nói rằng, không có “25/4” thì vẫn sẽ có “25/5”, “25/6”.

Học viên Pháp Luân Công không phải là một nhóm người chủ yếu là thanh niên, học sinh, phần lớn đều đã trải qua Cách mạng Văn hóa, ngay cả những người trẻ tuổi cũng đã từng chứng kiến sự kiện “Lục Tứ”, họ đã trải qua bao gian nan của chế độ bạo chính, hiểu rất rõ hậu quả của việc đối đầu với Đảng Cộng sản. Vậy thì, vì sao các học viên Pháp Luân Công vẫn còn dám đi khiếu kiện quy mô lớn ở Bắc Kinh như vậy? Đối với rất nhiều người ngoài, đây thực sự là một câu hỏi lớn.

Trong mắt của những người tu luyện Pháp Luân Công, câu trả lời lại rất đơn giản. Tu luyện “Chân, Thiện, Nhẫn”, làm một người tốt, chẳng lẽ chính quyền lại không cho phép? Thấy một số cơ quan chức năng của chính quyền lâu dài can nhiễu vào môi trường tu luyện yên bình của các học viên Pháp Luân Công, các học viên liền nghĩ rằng, chắc chắn là chính quyền không hiểu rõ tình hình, chúng ta phải đi nói rõ với các bộ phận liên quan của chính quyền. Tuy mục đích của việc tu luyện không phải là vì xã hội thế nào, nhưng việc tu luyện “Chân, Thiện, Nhẫn” trên khách quan mà nói đối với sự ổn định của quốc gia, xã hội thì đó là một việc tốt không gì hơn được. Ai cũng biết cái gọi là “ổn định” là việc hàng đầu của chính quyền. Đảng Cộng sản chẳng phải luôn làm cái việc học tập gương tốt gì đó, làm cái gọi là “văn minh tinh thần” hay sao, mong muốn nâng cao đạo đức xã hội. Trước đây chính quyền kêu gọi mọi người học theo Lôi Phong, mọi người còn chẳng vui vẻ gì, làm người tốt việc tốt cũng chỉ là một trận gió thoảng qua, làm cho có hình thức, rất khó có thể từ nội tâm mà thực sự thay đổi một con người. Bây giờ các học viên Pháp Luân Công tự giác muốn làm người tốt, tu luyện “Chân, Thiện, Nhẫn”, ở bất cứ xã hội nào thì điều này cũng không có gì sai cả, chính quyền còn phải mong mỏi không được nữa kìa. Chính là xuất phát từ loại thiện ý vô tư từ tận đáy lòng này, các học viên mới thản nhiên, ngay thẳng bước ra đi khiếu kiện.

Phải nói như thế này, chính là những kẻ một mực cố chấp muốn bức hại Pháp Luân Công, đã cố ý coi nỗ lực ngăn chặn cuộc bức hại xảy ra lần này, là một cái cớ cho cuộc bức hại.

Cái Gọi Là “1.400 Trường Hợp”

Các phong trào của Trung Cộng nhất định phải bắt đầu bằng một chiến dịch dư luận, giống như việc muốn lật đổ Chủ tịch nước Lưu Thiếu Kỳ năm xưa, chỉ trong một đêm, dư luận tràn lan đã nói Lưu là kẻ phản bội, nội gian và công tặc. Tương tự như vậy, sau khi cuộc bức hại Pháp Luân Công bắt đầu, cũng là một cuộc oanh tạc dư luận tràn lan. Trong đó, tập đoàn Giang Trạch Dân đã tung ra một lời dối trá cho rằng việc luyện công đã làm hại chết “1.400 trường hợp”, cưỡng ép gán ghép những hình ảnh đầy máu me lên đầu Pháp Luân Công, để sau khi nhìn thấy những lời dối trá đó, người ta sẽ sinh ra những phản ứng tâm lý sợ hãi, chán ghét, thù hận… đối với Pháp Luân Công, từ đó ngầm chấp nhận hoặc đồng tình với cuộc bức hại bằng vũ lực của Trung Cộng.

Con số 1.400 trường hợp này là từ đâu ra? Trung Cộng cấm mọi cuộc điều tra độc lập từ bên thứ ba, cũng không cho Pháp Luân Công bất cứ cơ hội nào để biện hộ và làm rõ sự thật. Trong những năm qua, đã có rất nhiều người biết rõ nội tình lần lượt cung cấp bối cảnh của một số trường hợp, nhiều người trong số đó vốn là người mắc bệnh tâm thần, có người mắc bệnh nặng, có người có thể đã từng tiếp xúc với Pháp Luân Công, có người hoàn toàn chưa từng tiếp xúc với Pháp Luân Công, tất cả đều bị lợi dụng để gán ghép lên đầu Pháp Luân Công.

Trang Minh Huệ Net ngày 7/10/2011 trong một bài báo cáo đã kể lại một số trường hợp được đưa vào “1.400 trường hợp”.

  1. Sự thật về vụ án “dùng xẻng sắt đánh chết cha mẹ” ở Sơn Đông

Vương An Thu, công nhân của Nhà máy Cơ khí Thái Sơn thành phố Tân Thái, tỉnh Sơn Đông, do bệnh tâm thần tái phát mà đã dùng xẻng sắt đánh chết cha mẹ mình. Vương An Thu là một bệnh nhân tâm thần, điều này được ghi rất rõ ràng trong bản án của tòa án địa phương về việc ly hôn giữa Vương và vợ là Doãn Ngạn Cúc, Bản án dân sự sơ thẩm số 245 (1999) của Tòa án Nhân dân thành phố Tân Thái, tỉnh Sơn Đông ghi rằng: “Tòa án nhận thấy, bị đơn (Vương An Thu) mắc bệnh tâm thần từ trước hôn nhân và đã che giấu, sau khi kết hôn bệnh tâm thần tái phát nhiều lần, chữa trị lâu ngày không khỏi, đã từng do bệnh tâm thần tái phát mà giết chết cha mình, nguyên đơn (Doãn Ngạn Cúc) kiên quyết yêu cầu ly hôn, tình cảm vợ chồng đã hoàn toàn tan vỡ, yêu cầu ly hôn của nguyên đơn được chấp thuận.” Nhưng trường hợp này lại bị tập đoàn Giang Trạch Dân của Trung Cộng đưa vào “1.400 trường hợp” để gán ghép lên đầu Pháp Luân Công.

  1. Mã Kiến Dân mổ bụng tự sát, thực chất là bệnh nhân tâm thần

Mã Kiến Dân, công nhân mỏ dầu Hoa Bắc, thành phố Nhiệm Khâu, tỉnh Hà Bắc, bản thân và gia đình đều có tiền sử bệnh tâm thần. Ông là một người yêu thích khí công, đã lần lượt luyện tập hơn chục loại khí công khác nhau, xã hội lúc đó thịnh hành cái gì thì ông luyện cái đó, cũng theo phong trào mà luyện tập Pháp Luân Công. Có một ngày, Mã Kiến Dân ở nhà một mình, khi người nhà trở về thì thấy trên sàn nhà có rất nhiều máu, bụng của Mã Kiến Dân bị mổ ra, ruột lòi ra ngoài, chết trong nhà vệ sinh. Người nhà vội vàng báo án, thi thể được đưa đến khoa cấp cứu của Bệnh viện Tổng hợp mỏ dầu Hoa Bắc để khâu lại. Lúc đó những người trong cục công an rõ ràng biết rằng: khi Mã Kiến Dân chết chỉ có một mình ông ở nhà, rốt cuộc vì sao mà lại mổ bụng, không ai rõ được. Nhưng để chiều theo chính sách bức hại Pháp Luân Công của Giang Trạch Dân, lấy lòng Bộ Công an, để thu vén vốn liếng chính trị, họ đã cố tình nói rằng cái chết của Mã Kiến Dân là “mổ bụng tìm Pháp Luân”. Khi đó, khi Đài Truyền hình Trung ương đến nhà Mã Kiến Dân để dàn dựng chương trình, con trai của Mã Kiến Dân đã nhiều lần khẳng định rằng cái chết của cha mình không liên quan gì đến Pháp Luân Công, và từ chối diễn trên truyền hình. Nhưng Đài Truyền hình Trung ương không đoái hoài đến sự thật, vẫn tự tay dàn dựng nên vụ lừa bịp “mổ bụng tìm Pháp Luân”.

  1. Nông phụ Lý Thục Hiền ở Hắc Long Giang bệnh nặng: Viện trưởng bệnh viện hứa chữa trị miễn phí

Lý Thục Hiền, nông phụ ở thôn Thôi Gia Truân, xã Tân Hoa, quận A Thành, thành phố Cáp Nhĩ Tân, tỉnh Hắc Long Giang, sau khi kết hôn sống ở xã Đại Lĩnh, quận A Thành. Tháng 7/1999, Lý Thục Hiền mắc bệnh loét dạ dày, nhập viện tại Bệnh viện số 4 Cáp Nhĩ Tân, trong thời gian bệnh nặng vì cuộc sống nghèo khó không nộp được viện phí, viện trưởng bệnh viện đã chủ động bày cách cho họ: các anh chị chỉ cần nói Lý Thục Hiền bị như vậy là do luyện Pháp Luân Công, thì có thể được chữa trị miễn phí, và còn được chăm sóc thêm về mặt đời sống. Lý Thục Hiền và người nhà vì lợi ích mà đã đồng ý. Thế là, phóng viên của báo “Tân Vãn Báo” thành phố Cáp Nhĩ Tân đã nhanh chóng đến bệnh viện phỏng vấn, dùng những lời thoại đã soạn sẵn để cho chồng của Lý Thục Hiền nói theo, còn nói với ông ta rằng: anh phải có biểu cảm, nói cho giống như thật, thì người ta mới tin. Sau đó bệnh tình của Lý Thục Hiền không ngừng nặng thêm, bị bệnh viện cưỡng ép cho xuất viện, sau khi về nhà không lâu thì qua đời. Lý Thục Hiền bị đưa vào danh sách 1.400 trường hợp gán ghép cho Pháp Luân Công, và bị Đài Truyền hình Trung ương phát đi phát lại nhiều lần.

  1. Để những con số tự nói lên sự thật

Một cái cớ khác mà tập đoàn Giang Trạch Dân dùng để trấn áp Pháp Luân Công là cái gọi là Pháp Luân Công không cho người ta đi khám bệnh. Đài Truyền hình Trung ương đã cắt xén ngữ cảnh, trích dẫn một đoạn trong buổi giảng của ông Lý Hồng Chí tại Đại Liên làm chứng cứ. Nhưng những gì ông Lý Hồng Chí giảng là trong quá trình tu luyện không nên dùng khí công để chữa bệnh cho người khác, để tránh làm tổn hại đến thân thể của người luyện công, Đài Truyền hình Trung ương đã cắt bỏ đi ngữ cảnh trước sau, xuyên tạc thành việc không cho người ta đi bệnh viện khám bệnh.

Theo cách nói chính thức của Trung Quốc, Pháp Luân Công có 2,3 triệu thành viên (con số này rõ ràng đã bị thu nhỏ lại rất nhiều, tạm gác việc này lại chưa nói đến), trong 7 năm đã có 1.400 người chết (tạm gác việc thật giả lại chưa nói đến), trung bình mỗi năm 200 người, tỷ lệ tử vong là chưa đến một phần vạn (0,01%) mỗi năm, thấp hơn rất nhiều so với tỷ lệ tử vong trung bình 0,65% của Trung Quốc đại lục. Rất nhiều học viên Pháp Luân Công trước đây từng mắc bệnh, đã nghỉ hưu, tuổi tác cao, đây vốn là một nhóm người mà tỷ lệ tử vong tự nhiên phải cao hơn mức trung bình, sự tuyên truyền này của Trung Cộng lại vừa đúng phản ánh hiệu quả kỳ diệu của Pháp Luân Công trong việc chữa bệnh, khỏe người.

Chính sách bức hại Pháp Luân Công của tập đoàn Giang Trạch Dân thuộc Trung Cộng được truyền xuống cho các quan chức các cấp trên toàn quốc như một nhiệm vụ chính trị. Rất nhiều quan chức phi pháp ở các địa phương, để lập công lãnh thưởng, thu vén vốn liếng chính trị để thăng tiến, đã không từ bất cứ thủ đoạn nào để bịa đặt tin giả gán ghép cho Pháp Luân Công, nhân viên công an ép buộc các phần tử phạm tội, hứa hẹn giảm nhẹ hình phạt; bệnh viện mua chuộc những bệnh nhân nguy kịch, mắc bệnh nan y, hứa hẹn giảm miễn viện phí. Có những người trong sự đe dọa, dụ dỗ như vậy đã nói dối rằng bản thân mình là người luyện Pháp Luân Công, phối hợp diễn kịch với phóng viên đài truyền hình, báo chí; có người không muốn trái với lương tâm để nói dối thì bị đánh đập, tra tấn tàn nhẫn, cuối cùng vẫn bị ép buộc phải khuất phục trước uy quyền tàn bạo của những kẻ phi pháp đó.

Cách mạng Văn hóa đã qua đi 30 năm rồi, nhưng thủ đoạn chỉnh đốn con người của Trung Cộng vẫn như cũ. Trong cuộc bức hại do Giang Trạch Dân phát động này, nhờ vào sự kiểm soát truyền thông nghiêm ngặt, việc bịa đặt, bôi nhọ theo kiểu độc thoại một chiều, đã gây ra những tổn thương khó có thể tin được đối với thân và tâm của các học viên Pháp Luân Công. Đồng thời với việc bịa đặt tin tức, chính là việc tịch thu và thiêu hủy trên quy mô lớn các trứ tác nguyên bản của Pháp Luân Công, để người ta không biết được rốt cuộc Pháp Luân Công là gì, đã nói những gì. Theo Tân Hoa Xã — cơ quan ngôn luận của Trung Cộng — cho biết, chỉ trong 10 ngày đầu của cuộc bức hại, tính đến ngày 30/7, Trung Cộng đã tịch thu hơn 1 triệu cuốn sách và tài liệu của Pháp Luân Công, đem đi thiêu hủy và tiêu hủy.[11]

Cỗ Máy Chuyên Chính

Dưới sự cai trị của Trung Cộng, hệ thống tư pháp vẫn luôn được coi là công cụ chuyên chính, chỉ là được trao cho những chức năng và danh xưng khác nhau vào những thời kỳ khác nhau. Sau khi cuộc bức hại Pháp Luân Công bắt đầu, không có ngoại lệ, tất cả các bộ phận của hệ thống tư pháp đều trở thành công cụ chủ yếu để thực thi việc đàn áp.

Hệ thống công an của Trung Quốc có sự khác biệt rất lớn so với cảnh sát của các nước phương Tây. Đặc điểm chủ yếu là, hệ thống công an có cấu trúc hình cây, từ Bộ Công an thuộc Quốc vụ viện xuống đến các sở công an tỉnh, cục công an thành phố, phân cục công an quận huyện, cho đến đồn công an ở các phường, xã, đều có quan hệ chỉ huy trên dưới và trực thuộc lẫn nhau. Điều này khiến cho việc hành động thống nhất và điều phối trên toàn quốc trong quá trình bức hại Pháp Luân Công trở nên khả thi.

Trong hệ thống công an, việc bức hại Pháp Luân Công chủ yếu do Cục Bảo vệ An ninh Quốc nội (Quốc bảo) đảm nhiệm. Quốc bảo, trong Bộ Công an là Cục Bảo vệ An ninh Quốc nội, còn gọi là “Cục 1”, được cải tổ từ Cục Bảo vệ Chính trị (Chính bảo) trước đây vào khoảng tháng 10/2000. Quốc bảo đã kế thừa chức năng quản lý quân sự và trấn áp phản cách mạng của công an từ những ngày đầu Trung Cộng thành lập chính quyền, là bộ phận chuyên trách thực hiện các cuộc bức hại chính trị trong nội bộ Bộ Công an, không có các chức năng phục vụ khác. Khi Giang Trạch Dân bắt đầu bức hại Pháp Luân Công, bộ phận Quốc bảo đã tham gia toàn diện. Theo lời của một cảnh sát từng làm việc tại Phòng Chính bảo, Phân cục Công an quận Hải Điến, thành phố Bắc Kinh, lúc đó ông ta vì có mâu thuẫn với lãnh đạo của Cục Công an thành phố Bắc Kinh mà bị theo dõi, giám sát và bức hại, nhưng khi cuộc bức hại Pháp Luân Công bắt đầu, cảnh sát Chính bảo đều bận rộn với việc bức hại Pháp Luân Công, không còn thời gian để quan tâm đến ông ta, khiến ông ta có cơ hội trốn thoát.

Năm 2001, Giang Trạch Dân cảm thấy mức độ bức hại Pháp Luân Công của Bộ Công an không đạt được yêu cầu của mình, đã cố chấp yêu cầu phải thiết lập “Phòng 610” ngay trong nội bộ hệ thống công an, tại Bộ Công an, bộ phận chuyên trách bức hại Pháp Luân Công trong Cục 1 trước đây đã được tách ra để thành lập Cục 26, tức là “Phòng 610” của Bộ Công an, ở cấp dưới tỉnh, “Phòng 610” được thiết lập ngay trong nội bộ của Quốc bảo.

Tuy việc bức hại Pháp Luân Công chủ yếu do Quốc bảo thực thi, nhưng khi có những hành động lớn, như chiến dịch trấn áp mạnh hoặc các tình huống đặc biệt khác, các bộ phận khác cũng sẽ tham gia vào. Ví dụ, sau khi sự kiện các học viên Pháp Luân Công chèn sóng truyền hình ở Trường Xuân xảy ra vào năm 2002, toàn bộ 6.000 cảnh sát của thành phố Trường Xuân đã được huy động vào hành động bắt giữ các học viên Pháp Luân Công. Những người chứng kiến và những người trong cuộc đã xác nhận rằng, những người thực hiện tra tấn đối với số lượng lớn các học viên Pháp Luân Công bị bắt giữ chính là cảnh sát hình sự của Cục Công an Trường Xuân, đội cảnh sát hình sự của Phân cục Khoan Thành đã tra tấn đến chết Lưu Hải Ba, người bị bắt giữ.

Bộ Công an từng tách ra một bộ phận vào năm 1983 để cùng với Bộ Điều tra Trung ương trước đây thành lập nên Bộ An ninh Quốc gia, khiến Cục 1 của Bộ Công an bị suy yếu rất nhiều. Do việc bức hại Pháp Luân Công, Cục 1 của Bộ Công an lại được bổ sung một lượng lớn kinh phí và nhân sự, khôi phục lại và thậm chí còn vượt qua quy mô ban đầu, và bắt đầu mở rộng đối tượng bức hại ra tất cả những gì mà Trung Cộng cho là yếu tố gây bất ổn cho xã hội. Cho đến hiện nay, tất cả các trường hợp sách nhiễu đối với những người theo đuổi dân chủ, những người bảo vệ nhân quyền, các luật sư bảo vệ nhân quyền, trước khi bị kết án bỏ tù, đều do Quốc bảo thực thi. Trong danh sách này, những người từng hoặc vẫn đang được cộng đồng quốc tế hết sức quan tâm gồm có: Cao Trí Thịnh, Hồ Giai, Trần Quang Thành, Ngải Vị Vị và những người khác.

Công Tác Ngoại Giao

Ngày 9/3/2001, Trung Cộng đã cử một đoàn đại biểu do cựu Đại sứ tại Mỹ Chu Khải Trinh, Lý Đạo Dự và cựu Đại sứ tại Canada Trương Văn Phác dẫn đầu đến Washington để vận động, ngăn chặn việc Mỹ bán vũ khí cho Đài Loan, tuy nhiên, khi ba vị nhà ngoại giao này đến gặp Ngoại trưởng Mỹ Rice, một cựu đại sứ của phía Trung Quốc bất ngờ lấy ra bài phát biểu đã chuẩn bị sẵn từ trước và bắt đầu đọc cho Rice nghe, lên án Pháp Luân Công liền một mạch trong 20 phút, hoàn toàn không trao đổi ý kiến theo thông lệ ngoại giao về các vấn đề như bán vũ khí cho Đài Loan, nhân quyền, thương mại, hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ. Rice đã hết sức tức giận trước bài giáo huấn này của quan chức Bắc Kinh, đợi cho đối phương đọc xong bài phát biểu, liền vội vàng kết thúc buổi gặp mặt, phẫn nộ rời đi.[12]

Đại sứ quán ở nước ngoài về bản chất là đại diện cho một quốc gia, còn lãnh sự quán thì quản lý và phục vụ cho kiều dân của nước mình tại nước sở tại. Nhưng Trung Cộng lại biến công việc chủ yếu của các đại sứ quán, lãnh sự quán thành đầu cầu để xuất khẩu việc bức hại Pháp Luân Công sang nước sở tại.

Đại Sứ Ở Nước Ngoài Trực Tiếp Kích Động Lòng Thù Hận Đối Với Pháp Luân Công

Ngô Kiến Dân trong thời gian nhiệm chức Đại sứ Trung Quốc tại Pháp đã nhiều lần chủ trì và tham gia các hoạt động chống Pháp Luân Công. Ngày 21/11/1999, tại Đại sứ quán Trung Quốc tại Pháp, ông ta đã phát biểu trước hơn 60 người, bịa đặt bôi nhọ Pháp Luân Công.[13] Ngày 17/2/2001, Ngô Kiến Dân tổ chức đại diện của Hoa kiều và lưu học sinh tại Pháp tổ chức một buổi tọa đàm ở Paris, tại buổi tọa đàm này đã bôi nhọ Pháp Luân Công và người sáng lập Pháp Luân Công, ông ta kích động Hoa kiều tại Pháp “hãy tích cực hành động, xa lánh Pháp Luân Công, tẩy chay Pháp Luân Công, đấu tranh đến cùng.”[14] Ngày 19/2/2001, trong bài phát biểu tại buổi tọa đàm do tổ chức Hoa kiều chính thức của Trung Quốc “Hội Xúc tiến Thống nhất Hòa bình Trung Quốc (tại Pháp)” tổ chức, Ngô Kiến Dân đã liên kết sự ổn định và phồn vinh của Trung Quốc, hạnh phúc gia đình của Hoa kiều ở nước ngoài và sự an toàn về tính mạng, tài sản cá nhân với việc phản đối Pháp Luân Công, yêu cầu Hoa kiều và lưu học sinh tại Pháp phải hết sức đề cao cảnh giác đối với Pháp Luân Công, xa lánh và tẩy chay Pháp Luân Công.[15] Ngày 24/3/2001, với danh nghĩa Đại sứ Trung Quốc tại Pháp, Ngô Kiến Dân đã chủ trì một buổi báo cáo do đoàn đại biểu của Hiệp hội “Chống tà giáo” Trung Quốc tổ chức tại Pháp, lặp lại những tuyên truyền công kích Pháp Luân Công của chính quyền Trung Quốc.[16] Ngày 4/8/2002, Hiệp hội Chống tà giáo Trung Quốc và Đại sứ quán Trung Quốc tại Pháp đã cùng nhau tổ chức một buổi triển lãm ảnh tại Paris, triển lãm hàng trăm bức ảnh công kích Pháp Luân Công và người sáng lập Pháp Luân Công, Ngô Kiến Dân đã đích thân giới thiệu những bức ảnh vu khống Pháp Luân Công này cho các giới tại Pháp và Hoa kiều tại Pháp.[17]

Nói đến Pháp, quốc gia châu Âu mang đậm màu sắc văn hóa phương Tây này, lại có một duyên phận đặc biệt với Pháp Luân Công.

Những người Pháp đầu tiên tiếp xúc với Pháp Luân Công là một cặp cha con người Pháp, họ đã đến Đại Liên tìm ông Lý Hồng Chí vào ngày 5/7/1994. Nguyên là đứa con trai bảy, tám tuổi trong gia đình này bất ngờ mắc một chứng bệnh lạ, biểu hiện ngây dại, không nói được, nằm liệt trên giường, đã đi qua rất nhiều bệnh viện mà không chữa được. Ông và cha của đứa bé nói rằng, họ đã cầu xin sự giúp đỡ của Thần, vị Thần của họ đã bảo họ chuyên trình đến Trung Quốc để thỉnh cầu Đại sư Lý Hồng Chí cứu giúp.

Sau khi nghe họ kể về tình trạng của con mình, ông Lý Hồng Chí bảo họ hãy nghĩ về hình ảnh của đứa trẻ, ông Lý Hồng Chí dùng tay ra dấu hình dáng một đứa trẻ nhỏ, sau đó, ông đưa tay như đang rút những sợi tơ để thanh lọc, cứu chữa cho đứa trẻ. Một lúc sau ông Lý nói: Được rồi, các vị có thể gọi điện thoại về hỏi thăm tình hình của đứa trẻ. Hai người Pháp trở về khách sạn nơi họ đang lưu trú, liền lập tức gọi điện thoại đường dài về nhà: mẹ của đứa trẻ nhận điện thoại liền nói, sao giờ này mới gọi điện về, vừa nãy ở nhà đã xảy ra một điều kỳ diệu, trong nhà xuất hiện một luồng ánh sáng vàng, đứa trẻ bất ngờ có thể cử động, có thể nói được rồi.

Tháng 3/1995, Phòng Văn hóa của Đại sứ quán Trung Quốc tại Pháp đã tổ chức một buổi báo cáo tại hội trường Phòng Văn hóa Đại sứ quán Trung Quốc, số 19 đường Van Loo, khu 16, Paris, người thuyết trình chính là ông Lý Hồng Chí — người sáng lập Pháp Luân Công được Phòng Văn hóa đặc biệt mời từ Trung Quốc sang. Đại sứ Trung Quốc tại Pháp lúc đó cùng với phu nhân và hơn 100 người nghe khác đã cùng tham dự buổi báo cáo này. Tiếp sau đó, là việc tổ chức lớp giảng Pháp bảy ngày mà người ta gọi là “một bước ngoặt lớn của đời người”. Vì vậy, điểm đến đầu tiên trong việc truyền Pháp ra hải ngoại của ông Lý Hồng Chí không phải là một quốc gia phương Đông, cũng không phải là nước Mỹ — nơi có rất nhiều người di cư, mà lại chính là ở Pháp.

Pháp Luân Công đã kết nối được rất nhiều người Hoa ở hải ngoại, ông Lý thực sự là một đại sứ thiện chí của nền ngoại giao dân gian Trung Hoa. Cuộc trấn áp của Giang Trạch Dân hoàn toàn không đoái hoài gì đến cảm nhận của người dân, đem ngọn lửa đố kỵ cá nhân của mình thiêu đốt lan sang cả nước ngoài.

Lý Triệu Tinh trong thời gian nhiệm chức Đại sứ Trung Quốc tại Mỹ, tại hội thảo “Chiến lược kinh doanh với Trung Quốc” được tổ chức ở Đại học Bắc Carolina[18], khi phát biểu tại Đại học Louisville, tiểu bang Kentucky, tại Đại học Virginia[19], trong kỳ Hội nghị Bộ trưởng lần thứ 3 của Tổ chức Thương mại Thế giới[20], khi phát biểu về các vấn đề quan hệ Trung – Mỹ tại Chicago và Cleveland, tại hội thảo hợp tác kinh tế thương mại Mỹ – Trung được tổ chức tại Phòng Thương mại thành phố San Jose, Thung lũng Silicon, tiểu bang California[21], đã nhiều lần công kích, bôi nhọ, vu khống Pháp Luân Công. Trên lối đi bên ngoài cổng Đại sứ quán Trung Quốc tại Mỹ, Trung Cộng còn bày ra các bảng trưng bày công kích, bôi nhọ Pháp Luân Công, còn phát đĩa CD công kích Pháp Luân Công cho những người nước ngoài đến làm việc tại đại sứ quán.

Lý Triệu Tinh và một số quan chức khác của Đại sứ quán tại Mỹ ban đầu không có hành động gì khi cuộc trấn áp bắt đầu, người ta đã quá quen với các phong trào chính trị của Trung Cộng, cũng đã chán ngán, không muốn tham gia vào, giữ khoảng cách với việc này. Tháng 3/2000, các đại sứ ở nước ngoài bị triệu hồi về Trung Quốc để họp, bố trí mạnh mẽ công tác trấn áp ở hải ngoại. Những tay chân của Đảng thấy người đứng đầu Trung Cộng đã ra tay thật, những tật xấu a dua theo thời, giữ mình an toàn, thậm chí thu vén thêm quyền lực trong các phong trào — được hình thành qua hàng chục năm đấu tranh nội bộ Đảng — đều được phát huy trở lại, Lý Triệu Tinh bắt đầu các hoạt động tổ chức trấn áp của mình, triệu tập các cuộc họp bí mật trong đại sứ quán, động viên các lực lượng thân Cộng xông ra tuyến đầu, đàn áp Pháp Luân Công.

Đại Sứ Quán, Lãnh Sự Quán Tổ Chức Các Hoạt Động Chống Pháp Luân Công

Trang web của đại sứ quán và lãnh sự quán Trung Quốc tại rất nhiều quốc gia đều có chuyên mục chống Pháp Luân Công, nhiều nơi còn có cả đường link đến các trang web chống Pháp Luân Công.

Vào năm 1999 khi cuộc bức hại Pháp Luân Công bắt đầu, và năm 2001 khi vụ lừa bịp “tự thiêu” được đưa ra, nhiều đại sứ quán, lãnh sự quán Trung Quốc ở nước ngoài đã tập hợp các lưu học sinh được nhà nước cử đi và các học giả tại địa phương để xem video của Đài Truyền hình Trung ương, và tổ chức các buổi tọa đàm, các hoạt động vạch trần, phê phán chống Pháp Luân Công. Rất nhiều hoạt động như vậy được tổ chức trực tiếp ngay tại đại sứ quán, lãnh sự quán. Những hoạt động này ngay lập tức được các phương tiện truyền thông loa phóng của Trung Cộng đưa tin trong nước, tạo ra một không khí như thể người Hoa ở hải ngoại cũng đang lên án Pháp Luân Công.

Báo “National Post” của Canada ngày 20/3/2004 đưa tin chỉ ra rằng, rất nhiều ví dụ thực tế đã chứng minh các quan chức ngoại giao Trung Quốc đã dành rất nhiều thời gian để vận động các chính khách Canada phân biệt đối xử với Pháp Luân Công. Họ đe dọa rằng, nếu không làm theo, sẽ gây tổn hại đến quan hệ thương mại Canada – Trung Quốc. Họ không chỉ gây áp lực với các quan chức chính quyền liên bang, mà vô số những lá thư tương tự còn được gửi đến các chính khách cấp tỉnh, nghị viên thành phố và thị trưởng ở khắp Canada.

Tổng Lãnh sự Vương Vân Tường tại San Francisco đã gặp Thống đốc gốc Hoa của tiểu bang Washington là Gary Locke và một số thị trưởng khác tại Seattle, bao gồm thị trưởng hoặc quyền thị trưởng của các thành phố Bellevue, Renton, Kirkland, Everett…, và gửi thư đến các quận, thị trưởng ở miền Bắc California. Vương trong các buổi gặp mặt và trong thư đã truyền bá tuyên truyền thù hận của phía Trung Quốc về Pháp Luân Công cho các quan chức chính quyền Mỹ này.

Cuộc chiến tranh cá nhân của Giang Trạch Dân đối với Pháp Luân Công, khi phản ánh vào quan hệ ngoại giao, giới hạn cuối cùng đối với các chính quyền phương Tây chính là, cái gì cũng có thể nói đến, nhưng chỉ riêng Pháp Luân Công là không được nói đến, càng không được công khai bàn luận về Pháp Luân Công. Áp lực từ Giang Trạch Dân và Trung Cộng phía sau việc này có thể tưởng tượng được.

Toàn Dân Tham Gia

Giang Trạch Dân sở hữu một hệ thống tổ chức chặt chẽ từ trên xuống dưới hết sức đồ sộ bao gồm đảng, chính quyền, quân đội, cảnh sát, mật vụ, ngoại giao, cũng như công đoàn, hội liên hiệp học sinh sinh viên, hội liên hiệp phụ nữ, hội nghị hiệp thương chính trị, hội liên hiệp khoa học kỹ thuật, các đảng dân chủ bị kiểm soát và các hiệp hội tôn giáo… đủ loại khác nhau, huy động tất cả các tổ chức này để tiến hành đàn áp, giám sát và bức hại một cách tàn khốc đối với một nhóm người ôn hòa, điều này đã khiến cuộc bức hại này trở thành một cuộc bức hại có sự tham gia của toàn dân.

Sau khi cuộc bức hại bắt đầu, người dân bình thường có cảm nhận rất rõ ràng, vì mỗi cơ quan, đơn vị đều phải tổ chức cho mọi người xem video bôi nhọ Pháp Luân Công của Đài Truyền hình Trung ương, phải tổ chức cho mọi người bày tỏ thái độ, tổ chức ký tên, tổ chức để từng người đều phải “qua cửa”, tạo ra một loại không khí “toàn dân phản đối Pháp Luân Công”, để gia tăng mức độ đả kích đối với Pháp Luân Công. Trong trường học cũng tổ chức rất nhiều hoạt động để đầu độc học sinh tiểu học và trung học, trong sách giáo khoa tiểu học vẫn luôn có những nội dung bôi nhọ Pháp Luân Công, thậm chí trong cả đề thi cũng có những câu hỏi liên quan đến việc bôi nhọ Pháp Luân Công. Người dân đi xin việc, nhất định phải điền vào tờ khai báo cáo có tu luyện Pháp Luân Công hay không; học sinh thi đại học, nhất định phải điền vào tờ khai kê rõ có từng luyện Pháp Luân Công hay không, đủ loại như vậy, đã cưỡng ép kéo người dân bình thường vào trong cuộc bức hại Pháp Luân Công này.

Trung Cộng còn có một chiêu thức tàn độc hết sức lợi hại khác để lan rộng cuộc bức hại Pháp Luân Công ra toàn xã hội, đó chính là chính sách liên lụy.

Thời cổ đại là chu di cửu tộc (liên lụy chín họ), Trung Cộng còn nhiều hơn một họ nữa, đó là liên lụy đến cả cơ quan đơn vị và chính quyền địa phương các cấp. Nếu có học viên Pháp Luân Công đi khiếu kiện, hoặc tỷ lệ “chuyển hóa” của các học viên Pháp Luân Công địa phương trong các lớp tẩy não không cao, thì sẽ gắn “tỷ lệ chuyển hóa” đó với “thành tích chính trị” của chính quyền địa phương, thông qua cách này, ép buộc những lãnh đạo đơn vị hoặc quan chức chính quyền địa phương vốn rất thông cảm với Pháp Luân Công cũng phải tham gia vào cuộc bức hại Pháp Luân Công. Đặc biệt còn có một cách khác, đó là gắn liền với tiền thưởng của toàn bộ nhân viên trong đơn vị, từ lợi ích kinh tế mà kích động toàn bộ mọi người trong đơn vị thù hận Pháp Luân Công. Đây là một chiêu thức hết sức thâm độc của Trung Cộng, nó thông qua phương thức liên lụy mười họ như vậy để mở rộng cuộc bức hại này ra toàn thể người dân trong cả xã hội.

6. Một Ngọn Lửa Trên Quảng Trường Thiên An Môn

Trong lịch sử của Trung Cộng, muốn đánh đổ ai thì không quá ba ngày là có thể đánh đổ được người đó, từ Chủ tịch nước Lưu Thiếu Kỳ cho đến phong trào học sinh “Lục Tứ”, không có trường hợp nào ngoại lệ. Khi mới bắt đầu trấn áp Pháp Luân Công, Giang Trạch Dân cũng đã từng tuyên bố sẽ “tiêu diệt Pháp Luân Công trong ba tháng”. Lần này Trung Cộng đã thất bại. Hơn một năm đã trôi qua, đã gần đến cuối năm 2000, Giang Trạch Dân phải đối mặt với áp lực từ nhiều phía. Các học viên Pháp Luân Công không khuất phục, tại Quảng trường Thiên An Môn — biểu tượng của quyền lực cai trị — hầu như ngày nào cũng có học viên Pháp Luân Công từ khắp mọi miền đất nước đến, khi thì ngồi tĩnh tọa, khi thì giương lên tấm biểu ngữ “Pháp Luân Đại Pháp Hảo”, khi thì luyện công; công cụ tuyên truyền vốn chuyên dọn đường mở lối cho các phong trào chính trị trước đây không còn “đạn dược” mới mà chỉ có thể lặp lại những lời sáo rỗng không thể lừa được ai; đông đảo dân chúng do đã quá chán ngán với các phong trào chính trị nên không còn bị kích động để tích cực tham gia như trước đây; trên trường quốc tế cũng không được suôn sẻ, tại phiên họp đầu tiên của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc được tổ chức ở Geneva sau khi cuộc bức hại năm 2000 bắt đầu, đoàn đại biểu Trung Cộng đã phải đối mặt với những câu hỏi chất vấn trong phòng họp và những cuộc biểu tình phản đối bên ngoài, khiến họ mất mặt. Trước mắt là phiên họp Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc năm 2001 sắp diễn ra, Giang Trạch Dân cấp thiết cần một sự việc lớn để tự giải thoát cho mình, tốt nhất là có thể giải quyết toàn bộ những vấn đề nói trên trong một lần.

Từ cuối năm 2000 đến đầu năm 2001, các cuộc họp cấp trung ương nhằm nghiên cứu đối phó với Pháp Luân Công liên tục nối tiếp nhau diễn ra.

Ngày 26/12/2000, Giang Trạch Dân đã có bài phát biểu về vấn đề “Pháp Luân Công” tại Hội nghị toàn thể lần thứ 5 của Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương. Nhưng, trong bản phát biểu được công bố công khai lại không hề đề cập một chữ nào đến Pháp Luân Công.

Ngày 5/1/2001, Lý Lam Thanh — Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị Trung ương Trung Cộng (Trưởng ban “Tiểu ban Lãnh đạo Xử lý Vấn đề Pháp Luân Công của Trung ương Trung Cộng”) — đã triệu tập cuộc họp với các lãnh đạo chủ yếu của Tổng Công hội, Đoàn Thanh niên Cộng sản, Hội Liên hiệp Phụ nữ, để nghiên cứu, bố trí công tác đấu tranh chống “Pháp Luân Công”.

Khoảng ngày 5/1, Tổ Trung tâm của Ban Tổ chức Trung ương Trung Cộng đã triệu tập buổi họp học tập, học tập tinh thần Hội nghị toàn thể lần thứ 5 của Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương và bài phát biểu của Giang Trạch Dân. Tăng Khánh Hồng đã nhấn mạnh việc tăng cường đấu tranh với “Pháp Luân Công” tại buổi họp này.

Ngày 8/1, Châu Cường — Bí thư thứ nhất Ban Bí thư Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản — đã chủ trì cuộc họp Ban Bí thư Trung ương Đoàn, học tập, truyền đạt tinh thần bài phát biểu của Lý Lam Thanh tại cuộc họp các lãnh đạo Công đoàn, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ vào chiều ngày 5/1, và bản thông báo của “Phòng 610” Trung ương Trung Cộng về tình hình hoạt động của các học viên “Pháp Luân Công” tại Bắc Kinh trong dịp Tết Dương lịch, nghiên cứu bố trí các biện pháp quán triệt thực hiện.

Ngày 10/1, Châu Cường — Bí thư thứ nhất Ban Bí thư Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản — đã chủ trì cuộc họp Ban Bí thư Trung ương Đoàn, học tập, truyền đạt tinh thần Hội nghị công tác xử lý vấn đề “Pháp Luân Công” toàn quốc và ý kiến công tác tiếp theo của “Tiểu ban Lãnh đạo Xử lý Vấn đề Pháp Luân Công của Trung ương” về tình hình và công tác đấu tranh với “Pháp Luân Công”.

Ngày 15/1, Nhân Dân Nhật Báo đã đăng một bài viết dài bôi nhọ Pháp Luân Công dưới hình thức người phụ trách Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện trả lời phỏng vấn của phóng viên Tân Hoa Xã, và mô tả cuộc bức hại Pháp Luân Công vi phạm pháp luật, vi phạm hiến pháp của Trung Cộng thành việc “chính quyền Trung Quốc xử lý theo pháp luật dựa theo yêu cầu của quần chúng”.

Ngày 16/1, khi Giang Trạch Dân tiếp kiến bảy đoàn thể hữu nghị Nhật – Trung, ông ta đã nói nhiều về việc trọng lượng cơ thể của mình là chín mươi ký, không sợ Pháp Luân Công.

Ngày 17/1, Tổng Công hội Toàn quốc Trung Quốc đã phát động các lao động mô hình và cán bộ công đoàn họp mặt để “vạch trần, phê phán sâu sắc Pháp Luân Công”.

Ngày 18/1, sinh viên của 14 trường đại học ở thủ đô do Hội Liên hiệp Học sinh Sinh viên Toàn quốc tổ chức đã gửi “Thư kêu gọi Đề cao Khoa học, Xúc tiến Văn minh, Bài trừ Tà giáo” đến sinh viên các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp trên toàn quốc.

Ngày 20/1, Nhân Dân Nhật Báo đăng bài xã luận, cáo buộc rằng dụng tâm hiểm độc của Pháp Luân Công chính là âm mưu tạo ra sự hỗn loạn ở Trung Quốc, phá hoại sự ổn định xã hội, từ đó thực hiện ý đồ chính trị lật đổ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc, thay đổi chế độ xã hội chủ nghĩa của Trung Quốc, đồng thời cáo buộc Pháp Luân Công đã trở thành công cụ chính trị của các thế lực chống Trung Quốc ở phương Tây.

Ngày 20/1, La Cán chủ trì Hội nghị “Nghiêm khắc trấn áp” toàn quốc, chỉ đạo các quan chức địa phương phải tăng cường bắt giữ, và xét xử nghiêm khắc, nặng tay đối với “các thế lực thù địch trong và ngoài nước, các thế lực dân tộc thiểu số ly khai và thế lực tôn giáo” bao gồm cả Pháp Luân Công.

Sáng sớm ngày 21/1, La Cán đã đến Đội Cảnh sát Đặc nhiệm thuộc Tổng đội Trinh sát Hình sự Cục Công an thành phố Bắc Kinh, Chi đội 6 Tổng đội Cảnh sát Vũ trang Bắc Kinh và Tổng đội Bảo vệ An ninh Quốc nội Cục Công an thành phố Bắc Kinh để thăm hỏi các cán bộ, chiến sĩ công an và cảnh sát vũ trang. Ông ta đã bày tỏ sự khẳng định đầy đủ đối với việc cảnh sát và cảnh sát vũ trang dùng vũ lực trấn áp các học viên Pháp Luân Công tại Quảng trường Thiên An Môn trong thời gian trước đó, và yêu cầu cảnh sát cùng cảnh sát vũ trang không sợ mệt mỏi, tác chiến liên tục, thực hiện nhiệm vụ nghiêm khắc trấn áp trong giai đoạn tiếp theo.

Ngày 21/1, Hội Liên hiệp Phụ nữ Toàn quốc đã triển khai hoạt động tuyên truyền, giáo dục với chủ đề “Gia đình bài trừ tà giáo”.

Ngày 22/1, Cục Quản lý Cơ quan Quốc vụ viện đã truyền đạt thông tri của Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương, Ban Tổ chức Trung ương về việc phát huy đầy đủ vai trò của các tổ chức đảng cơ sở và đảng viên Đảng Cộng sản trong đấu tranh với “Pháp Luân Công” cùng “Thông tri” của Ủy ban Công tác Kỷ luật, Ủy ban Công tác Đảng, Ban Tổ chức các cơ quan nhà nước trung ương, và đã đưa ra năm yêu cầu để quán triệt, thực hiện hai bản “Thông tri” này một cách sâu sắc.

Tháng 11/2000, một tổ chức chủ yếu gồm các nhân vật trong giới khoa học, giới tôn giáo do nhà nước quản lý mang tên “Hiệp hội Chống Tà Giáo Trung Quốc” đã được thành lập ở Bắc Kinh, đặt trụ sở trong Bảo tàng Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc, trên danh nghĩa trực thuộc Hội Liên hiệp Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc, nhưng trên thực tế lại chịu sự lãnh đạo trực tiếp của “Phòng 610” Trung ương Trung Cộng. Hoạt động chủ yếu đầu tiên của hiệp hội này sau khi thành lập, chính là phát động một phong trào “Một triệu chữ ký chống Pháp Luân Công” vào tháng 1/2001. Ngày 11/1, hoạt động ký tên “Chống tà giáo, bảo vệ nhân quyền” với mục tiêu một triệu chữ ký do Hiệp hội Chống Tà Giáo Trung Quốc khởi xướng đã được khởi động tại Đại học Bắc Kinh. Ngày 16/1, dưới sự chủ trì của Hà Tộ Hưu — Phó Chủ tịch Hội đồng “Hiệp hội Chống Tà Giáo Trung Quốc” — và những người khác, đã phát động 300 viện sĩ của Viện Khoa học Trung Quốc tham gia vào chiến dịch một triệu chữ ký. Phong trào ký tên bắt đầu được triển khai rộng khắp.

Tất cả những điều này diễn ra dồn dập, gấp gáp, đang báo hiệu một trận cuồng phong bão táp khác sắp sửa đến.

Ngày 23/1/2001, ngày 30 Tết, trên Quảng trường Thiên An Môn không có nhiều khách du lịch. Theo Tân Hoa Xã tuyên bố, vào lúc 2 giờ 41 phút chiều, ở phía đông bắc của Đài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân, Vương Tiến Đông đầu tiên đã châm lửa, “4 cảnh sát đã ngay lập tức lấy ra bình chữa cháy”, “chưa đầy một phút, đã nhanh chóng dập tắt được ngọn lửa”. Vài phút sau, 4 người phụ nữ ở phía chính bắc của đài tưởng niệm châm lửa, một phút ba mươi giây sau, ngọn lửa được dập tắt, toàn bộ sự việc chưa đầy 7 phút. Trong đó 1 người chết ngay tại chỗ, 4 người bị bỏng. Cùng lúc đó, còn có 2 người tự thiêu không thành. Có hai đôi mẹ con, bao gồm Lưu Xuân Linh — người chết ngay tại chỗ — và con gái mới 12 tuổi của bà là Lưu Tư Ảnh. Các phương tiện truyền thông loa phóng của Trung Cộng đã tập trung nhấn mạnh rằng những người này là học viên Pháp Luân Công, tự thiêu tại Quảng trường Thiên An Môn vì cái gọi là để “viên mãn thăng thiên”.

Pháp Luân Công là tu luyện theo Phật Pháp, cấm sát sinh và tự sát, vậy làm sao có thể đi tự thiêu được? Các học viên Pháp Luân Công ở hải ngoại khi chiếu chậm và phân tích đoạn video liên quan đến vụ tự thiêu do Đài Truyền hình Trung ương — cơ quan ngôn luận của Trung Cộng — phát đi, không chỉ nhìn thấy đầy sơ hở, mà còn bất ngờ phát hiện ra một bí mật đáng kinh ngạc ẩn giấu trong những khung hình được làm chậm lại đó. Sự kiện “tự thiêu” này hoàn toàn là một vụ lừa bịp có chủ đích từ trước, vì vậy sự kiện này còn được gọi là “Vụ án nghi vấn tự thiêu Thiên An Môn”, “Vụ án giả tự thiêu Thiên An Môn”. Các học viên Pháp Luân Công dựa vào đó đã làm ra một bộ phim video vạch trần vụ lừa bịp này, phổ biến rộng rãi. Bộ phim video được chèn sóng ở Trường Xuân vào ngày 5/3/2002 cũng bao gồm bộ phim “Là Tự Thiêu Hay Là Lừa Bịp?”. Bộ phim tài liệu tin tức “Ngọn Lửa Giả” do Đài Truyền hình Tân Đường Nhân sản xuất dựa trên những tư liệu này đã đoạt được giải danh dự tại Liên hoan phim và truyền hình quốc tế Columbus lần thứ 51 vào năm 2003.

Là Bị Thiêu Chết Hay Bị Đánh Chết?

Nhưng, liệu Lưu Xuân Linh có phải bị thiêu chết không? Trên thực tế thì không phải, mà là bị cảnh sát dùng vũ khí đánh chết ngay tại hiện trường. Đoạn video quay chậm của CCTV cho thấy một chi tiết vô cùng quan trọng, đó là trong lúc dập lửa, đã xuất hiện một cánh tay vươn lên dùng sức vụt xuống gần phần đầu của Lưu Xuân Linh, cánh tay này đánh vào đầu của Lưu Xuân Linh, khiến hai tay của Lưu Xuân Linh giơ lên, bất ngờ ngã xuống đất, còn từ trên thân của Lưu Xuân Linh có một vật hình thanh dài bật nhanh ra ngoài.

Sau khi vụ lừa bịp tự thiêu xảy ra, các phóng viên của báo Washington Post đã từng đến thành phố Khai Phong, tỉnh Hà Nam — nơi Lưu Xuân Linh cư trú — để phỏng vấn, những người hàng xóm cho biết chưa từng thấy ai nhìn thấy Lưu Xuân Linh luyện Pháp Luân Công. Lưu Xuân Linh là người từ nơi khác đến Hà Nam, có một người mẹ già và một đứa con gái mười hai tuổi, không nơi nương tựa, làm việc ở quán bar để sinh sống, hơn nữa thường xuyên đánh mẹ và con gái.[22] Những điều này đều không giống với hành vi của một học viên Pháp Luân Công thực sự.

Sau khi những sơ hở trong đoạn video quay chậm cho thấy Lưu Xuân Linh bị đánh chết này bị phơi bày ra, Trung Cộng chưa bao giờ hồi đáp lại.

Chiếc Chai Nhựa Sprite Đựng Xăng Không Bị Cháy Hỏng

Trong những hình ảnh của chương trình về vụ tự thiêu trên Đài Truyền hình Trung ương có một đoạn cận cảnh đặc biệt về Vương Tiến Đông tại hiện trường, có thể nghe thấy ông ta đang hô hào khẩu hiệu một cách rõ ràng, còn có một cảnh sát đứng ngay bên cạnh ông ta, cầm trong tay tấm chăn dập lửa, thản nhiên chờ đợi Vương Tiến Đông trình diễn xong, rồi một cách máy móc đắp tấm chăn dập lửa lên đầu của Vương. Trong những đoạn video này còn có một điểm giả mạo rất rõ ràng khác, đó là trong video, toàn thân quần áo của cái gọi là “Vương Tiến Đông” đã bị cháy rách tả tơi, nhưng chiếc chai nhựa Sprite màu xanh lá dùng để đựng xăng được kẹp giữa hai chân của ông ta — vốn được dùng làm đạo cụ — thì lại hoàn toàn không hề hư hại gì.

Trang Minh Huệ Net ngày 14/5/2003 đã đăng một bài báo cáo với tiêu đề “Nữ Phóng Viên Lý Ngọc Cường Của ‘Tiêu Điểm Phỏng Vấn’ Đài Truyền hình Trung ương Thừa Nhận Cảnh ‘Tự Thiêu’ Là Giả”. Bài báo cáo cho biết, đầu năm 2002, phóng viên Lý Ngọc Cường của Đài Truyền hình Trung ương đã đến “Trung tâm Bồi dưỡng Giáo dục Pháp chế” tại tỉnh lỵ Hà Bắc để phỏng vấn, “Trung tâm Bồi dưỡng Giáo dục Pháp chế” trên thực tế là một nhà tù đen được Trung Cộng thiết lập bất hợp pháp để tẩy não các học viên Pháp Luân Công. Lý Ngọc Cường đã từng có một cuộc gọi là “tọa đàm” với các học viên Pháp Luân Công đang bị giam giữ bất hợp pháp tại đó. Khi đó có học viên Pháp Luân Công chất vấn cô về đủ loại điểm nghi vấn và sơ hở trong đoạn video tự thiêu, bao gồm việc vì sao chiếc chai Sprite đựng xăng kẹp giữa hai chân lại không hề hư hại gì, Lý Ngọc Cường buộc phải thừa nhận: chiếc chai nhựa Sprite màu xanh lá kẹp giữa hai chân của “Vương Tiến Đông” trên quảng trường là do chính họ đặt vào, đoạn video này là do họ “quay bổ sung” sau đó, để cho Vương hô một câu khẩu hiệu có liên quan đến Pháp Luân Công. Cô ta ngụy biện rằng làm như vậy là để cho người ta tin rằng đó là Pháp Luân Công tự thiêu, nếu biết trước sẽ bị phát hiện thì đã không quay như vậy.

Ai Là Người Quay Phim Ở Ngoài Khung Hình?

Trong sự kiện gọi là “tự thiêu” này được dùng để gán ghép tội cho Pháp Luân Công, trong chương trình về vụ tự thiêu của Đài Truyền hình Trung ương có rất nhiều đoạn cận cảnh cực gần, đã ghi lại được âm thanh hiện trường vô cùng có tính lôi cuốn, hơn nữa ống kính máy quay đã bám theo quay lại toàn bộ sự việc. Ống kính trước tiên bám theo cảnh sát, sau đó di chuyển theo cảnh sát đến địa điểm xảy ra sự việc. Tự thiêu lẽ ra phải là một sự việc bất ngờ xảy ra, thì những hình ảnh và những khung cảnh này từ đâu mà có? Vậy thì, nhất định phải có ít nhất một người quay phim đã chuẩn bị sẵn từ trước, hơn nữa người quay phim này chắc chắn phải được sự phối hợp toàn diện của cảnh sát. Cảnh sát cầm tấm chăn dập lửa đứng lắc lư, chờ đợi để quay được cận cảnh đặc biệt lúc Vương Tiến Đông hô khẩu hiệu; vào lúc nguy cấp khi đưa đến bệnh viện, còn có thể ghi lại được tiếng bé Tư Ảnh gào khóc gọi mẹ trong đau đớn đến xé lòng, để cung cấp cái gọi là “tư liệu sống động” cho việc gán tội cho Pháp Luân Công về sau.

Mọi người đều biết, tại một khu vực nhạy cảm như Thiên An Môn, bất cứ du khách, người xem nào, càng chưa nói đến các phóng viên phương Tây, nếu muốn quay phim cận cảnh ngay dưới mắt cảnh sát, thì từ lâu đã bị cảnh sát tịch thu máy ảnh, thậm chí bắt luôn cả người quay phim rồi. Nhưng trong sự kiện gọi là “tự thiêu” ở Thiên An Môn được Trung Cộng thổi phồng rùm beng lại có rất nhiều cảnh toàn, cảnh gần và cận cảnh đặc biệt, mọi thứ đều đã được chuẩn bị sẵn từ trước. Vậy thì người quay phim ở ngoài khung hình, thậm chí là cả một đoàn làm phim, rốt cuộc là những ai?

Âm Mưu Đã Bị Phơi Bày Từ Trước

Hai, ba tháng trước khi sự kiện gọi là “tự thiêu” mà Tân Hoa Xã đưa tin xảy ra, đã có người biết rõ nội tình trong “Phòng 610” của Trung Cộng tiết lộ thông tin, nói rằng Trung Cộng sẽ dựng lên một vụ tự thiêu để gán tội cho Pháp Luân Công. Tuy trang Minh Huệ Net lúc đó đã đăng thông tin về âm mưu tự thiêu do Trung Cộng bày dựng, nhưng các học viên Pháp Luân Công vốn có tấm lòng thiện lương, không quan tâm đến chính trị đã không chú ý đến những thông tin này. Mãi đến hơn mười năm sau, vào tháng 2/2011, mới có người để tâm phát hiện ra hai bài báo cáo trên trang Minh Huệ Net từ hơn mười năm trước liên quan đến âm mưu bày dựng tự thiêu của Trung Cộng.

Ngày 11/10/2000, ba tháng trước khi sự kiện tự thiêu xảy ra, trang Minh Huệ Net đã có một bản tin, với tiêu đề “Thế Lực Tà Ác Lên Kế Hoạch Dựng Ra Vụ Tự Thiêu Giả”.

Một tháng trước khi vụ tự thiêu xảy ra, trang Minh Huệ Net lại có một bài báo cáo khác về âm mưu tự thiêu, với tiêu đề “Cảnh Giác Với Âm Mưu Phá Hoại Bằng Cách ‘Đóng Giả Pháp Luân Công'”, hơn nữa còn nói rõ ràng rằng Trung Cộng sẽ bày dựng âm mưu tự thiêu tại Thiên An Môn.

Trên thế giới có một “Thư viện Lưu trữ Internet” (Internet Archive) độc lập, mang tính quyền uy, lưu trữ các bản sao lưu trang web của rất nhiều trang mạng. Trên trang web của “Thư viện Lưu trữ Internet” này, bản sao lưu của bài báo cáo trên trang Minh Huệ Net về việc Trung Cộng lên kế hoạch dựng ra vụ tự thiêu giả này cũng đã có lịch sử hơn mười năm.[23]

Những bài báo cáo được đăng trước khi sự kiện tự thiêu xảy ra này đã tiếp tục chứng minh thêm từ một góc độ khác, rằng chính Trung Cộng đã một tay bày dựng ra sự kiện tự thiêu để gán tội cho Pháp Luân Công này.

Sau sự kiện tự thiêu, cỗ máy tuyên truyền toàn quốc lại một lần nữa chạy hết công suất, Đài Truyền hình Trung ương liên tục phát đi phát lại đoạn video của Lưu Tư Ảnh — bé gái nhỏ tuổi nhất trong số những người tự thiêu, mới 12 tuổi, lòng thù hận đã bị kích động lên, phong trào “một triệu chữ ký” chống Pháp Luân Công nhờ đó mà được triển khai toàn diện. Đến giữa tháng 3, Hiệp hội Chống Tà Giáo đã mang đến phiên họp Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc ở Geneva 100 cuộn vải chữ ký, nặng tới 1 tấn, ban tổ chức tuyên bố có khoảng 1,5 triệu chữ ký. Xét việc chính quyền Trung Quốc lúc đó đã cấm các hoạt động của các đoàn thể dân sự vượt phạm vi tỉnh, phong trào ký tên này có thể được triển khai ở các thành phố lớn trên toàn quốc, hoàn toàn phụ thuộc vào sự tổ chức của chính quyền và việc thúc đẩy từ sự kiện tự thiêu. Ví dụ, tại thành phố Thiên Tân, việc này do Đoàn ủy Thành phố tổ chức, địa điểm ký tên ở Giang Tây là ở khu nhà của chính quyền tỉnh, còn việc ký tên tại các trường đại học, cao đẳng thì do Ủy ban Giáo dục Nhà nước và các ủy ban giáo dục địa phương thống nhất bố trí.

Quảng trường Thiên An Môn đã duy trì tình trạng giới nghiêm thực tế trong một thời gian dài, các học viên Pháp Luân Công không còn xuất hiện tại Quảng trường Thiên An Môn nữa. Để chứng minh rằng bình chữa cháy có mặt tại hiện trường tự thiêu lúc đó không phải được chuẩn bị sẵn từ trước, sau đó bình chữa cháy đã trở thành thiết bị tiêu chuẩn của xe cảnh sát tại Thiên An Môn. Đến khi mở cửa trở lại, Quảng trường Thiên An Môn dần dần trở thành nơi những người đi khiếu kiện biểu tình, thậm chí tự thiêu, chỉ là những cuộc biểu tình và tự thiêu đó không còn xuất hiện trong các bản tin của cỗ máy tuyên truyền Trung Cộng nữa.

Vụ lừa bịp tự thiêu tại Quảng trường Thiên An Môn đã giúp Giang Trạch Dân và chính quyền Trung Cộng tổ chức lại lực lượng, nhanh chóng nâng cấp cuộc trấn áp đang không thể tiếp tục tiến hành này lên một tầm cao mới.

Sự Thật Về Việc Chèn Sóng Truyền Hình Của Các Học Viên Pháp Luân Công Ở Trường Xuân

Vào khoảng 8 giờ tối ngày 5/3/2002, tại 8 kênh truyền hình cáp của thành phố Trường Xuân, đã thành công chèn sóng các bộ phim video sự thật như “Pháp Luân Đại Pháp Hồng Truyền Thế Giới”, “Là Tự Thiêu Hay Là Lừa Bịp” v.v…, thời gian kéo dài tới bốn, năm mươi phút, mười vạn người xem truyền hình ở Trường Xuân đã có cơ hội nhìn thấy sự thật. Ngày hôm sau, tại công sở, trên xe buýt, trong trường học, trong cửa hàng, người ta đều đang bàn luận về những hình ảnh quay chậm cho thấy Lưu Xuân Linh bị công an đánh chết tại hiện trường tự thiêu Thiên An Môn. Sự chấn động đối với tâm hồn người dân sau khi lời dối trá bị vạch trần có thể tưởng tượng được. Ngay cả Kuhn trong “Giang Trạch Dân Truyện” cũng không thể không thừa nhận rằng, vì đó là giờ vàng, mọi người đều xem được chương trình về “Pháp Luân Công”, cả thành phố đã náo động, xôn xao lên.

Lần chèn sóng này, không những đã truyền tải được những điều tốt đẹp của Pháp Luân Công đến với người đời, mà còn vạch trần toàn diện vụ lừa bịp tự thiêu Thiên An Môn mà Trung Cộng đã dựng lên để gán tội cho Pháp Luân Công. Đêm ngày 6/3, trang Minh Huệ Net đã đưa tin về sự việc này trên trang nhất, ngày 7/3, Đài BBC, Reuters, AFP cũng lần lượt đưa tin, Reuters đưa tin gọi sự kiện chèn sóng này là “một trong những hành động dũng cảm, không sợ hãi nhất của Pháp Luân Công”.

Hành động anh hùng của các học viên Pháp Luân Công đã khiến các giới đều kinh ngạc, cũng khiến cho nhóm người của Giang Trạch Dân đang bức hại Pháp Luân Công hết sức khiếp sợ. Sau khi biết được sự kiện chèn sóng này, Giang Trạch Dân đã tức giận đến phát cuồng, ra lệnh “giết không tha”. Trong một khoảng thời gian rất ngắn, Trung Cộng đã bắt giữ bất hợp pháp hơn năm nghìn học viên Pháp Luân Công ở Trường Xuân. Trong cuộc đại bắt giữ này, có ít nhất bảy học viên Pháp Luân Công được xác nhận đã bị đánh chết. Còn có mười lăm người khác bị kết án bất hợp pháp với hình phạt nặng, trong đó các học viên Pháp Luân Công tham gia vào việc chèn sóng sự thật là Lương Chấn Hưng, Lưu Thành Quân bị kết án bất hợp pháp 19 năm tù; Châu Nhuận Quân, Lưu Vĩ Minh bị kết án bất hợp pháp 20 năm tù. Sau đó, dưới sự tra tấn tàn khốc trong nhà tù, Lưu Thành Quân, Lôi Minh, Lương Chấn Hưng và những người khác lần lượt bị tra tấn đến chết.

Tạp chí The Weekly Standard (Mỹ) trên số 12, tập 16, ngày 6/12/2010 đã đăng một bài báo cáo dài, với tiêu đề chính là “Into Thin Air Waves” (Vào Trong Làn Sóng Mỏng Manh), tiêu đề phụ là “Vài Vị Liệt Sĩ Trung Quốc Không Được Biết Đến Đã Giúp Cho Sự Nghiệp Tự Do Của Toàn Thế Giới Như Thế Nào”. Tác giả của bài viết là Ethan Gutmann, thành viên kiêm nhiệm của Quỹ Bảo vệ Nền Dân chủ (Foundation for Defense of Democracies). Ông đã đứng từ góc độ của một người phương Tây, kể lại câu chuyện về việc chèn sóng truyền hình ở Trường Xuân mà ông biết được, tác giả cho rằng, việc phát triển các phần mềm như Động Thái Võng (Dynaweb), Vô Giới Võng (UltraSurf), Tự Do Môn (Freegate) v.v… hiện đang được người Trung Quốc sử dụng rộng rãi để phá vỡ sự phong tỏa mạng internet của Trung Cộng, chính là do được sự kiện chèn sóng này khích lệ mà ra, sự kiện chèn sóng đã trở thành một huyền thoại, một truyền kỳ đối với những người thúc đẩy tự do thông tin.

Tài liệu tham khảo:

[1] Minh Huệ Net, “Pháp Luân Công Và Sức Khỏe”, ngày 26/4/2003. 

[2] Phát biểu tại buổi tọa đàm với các học viên Pháp Luân Công thuộc nhiều giới khác nhau do Đoàn nghiên cứu, đánh giá khí công quốc gia tổ chức tại Trường Xuân, Cáp Nhĩ Tân ngày 20/10/1998, Minh Huệ Net. 

[3] Thạch Thải Đông, “Ngày 25/4, Chu Dung Cơ Dẫn Chúng Tôi Vào Trung Nam Hải”, Minh Huệ Net. 

[4] Bay Fang, “Thuốc Phiện Của Đại Chúng? Hàng Triệu Người Trung Quốc Đón Nhận Một Phong Trào Rèn Luyện Mang Tính Thần Bí”, US News and World Report, ngày 14/2/1999.

[5] Nghiêm Đại Minh, “Hai Sự Kiện Lớn Mà Giang Trạch Dân Hối Hận Suốt Đời”, Nguyệt san Tiền Tiêu, số tháng 2/2011.

[6] “Thông Tri Của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc” (tức “Thông tri 16/5”) được Hội nghị mở rộng Bộ Chính trị Trung ương Trung Cộng thông qua ngày 16/5/1966, là dấu hiệu phát động Cách mạng Văn hóa.

[7] Văn kiện số Ký Biện Phát [1999] 21 của Văn phòng Tỉnh ủy Hà Bắc thuộc Trung Cộng, “Thông tri của Văn phòng Tỉnh ủy Hà Bắc thuộc Trung Cộng về việc quán triệt thực hiện nghiêm túc tinh thần văn kiện số Trung Biện Phát [1999] 19”.

[8] Giang Trạch Dân, “Bài Phát Biểu Tại Cuộc Họp Các Đồng Chí Phụ Trách Tỉnh Ủy, Khu Tự Trị, Thành Phố Trực Thuộc Trung Ương”, ngày 19/7/1999.

[9] Nhân Dân Nhật Báo, trang nhất, ngày 14/8/1999, Tân Hoa Xã đưa tin ngày 13/8 (phóng viên Tiền Đồng).

[10] The Associated Press, ngày 12/9/1999, “Clinton Được Tặng Sách Về Pháp Luân Công”.

[11] People’s Daily Online, “Trung Quốc Cấm Pháp Luân Công”, ngày 30/7/1999.

[12] John Pomfret, “Một Kẻ Thù Làm Rung Chuyển Bắc Kinh Từ Xa: Người Chỉ Đạo Pháp Luân Công Ở New York Dẫn Dắt Một Chiến Dịch Phản Kháng”, The Washington Post, ngày 9/3/2001, trang A01.

[13] Trung Tân Xã, Paris, ngày 21/11/1999.

[14] Trang web Đại sứ quán Trung Quốc tại Pháp, ngày 17/2/2001.

[15] Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc đưa tin ngày 18/2/2001.

[16] Tân Hoa Xã, ngày 24/3/2001. [17] Trang tin Thanh Hải, ngày 7/8/2002.

[18] Nhân Dân Nhật Báo, trang 2, ngày 7/11/1999.

[19] Minh Huệ Net, ngày 3/12/2000: “Lý Triệu Tinh Bôi Nhọ Pháp Luân Công Và Truyền Thông Phương Tây Tại Đại Học Virginia”.

[20] Nhân Dân Nhật Báo, ngày 2/12/1999.

[21] Tân Hoa Net, ngày 19/1/2001.

[22] Phillip Pan, “Ngọn Lửa Của Con Người Thổi Bùng Bí Ẩn Trung Quốc, Động Cơ Của Vụ Tự Thiêu Công Khai Làm Gia Tăng Cuộc Đấu Tranh Về Pháp Luân Công”, Washington Post, ngày 4/2/2001.

[23] Bản sao lưu bài viết của Minh Huệ trên Web.archive.org, “Tin Tức Nội Bộ: Thế Lực Tà Ác Lên Kế Hoạch Dựng Ra Cảnh Tượng Tự Thiêu Giả”.

Dịch từ:  https://www.epochtimes.com/b5/12/5/20/n3593317.htm

Bản dịch có thể được chỉnh sửa trong tương lai để sát hơn với nguyên tác.

Ngày đăng: 14-07-2026